wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HÁN 4

Total questions: 25

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

càng ngày càng

a)

越了

b)

越来越

c)

越。。越

d)

越。。来

2.

尝尝 = ?

a)

品尝

b)

c)

常常

d)

哈哈

3.

cửa sổ?

a)

门口

b)

床胡

c)

窗户

d)

齐床

4.

圆圈/yuán quan/

a)

tỉ mỉ

b)

vòng tròn

c)

ktx

d)

công viên

5.

hành lí gửi vận chuyển

a)

托运行李

b)

行李

c)

哈哈

d)

行李托运

6.

thủ tục lên máy bay

a)

等级跑

b)

手续登机牌

c)

手续

d)

登机牌

7.

首都 的VN是河内

a)

viện bảo tàng

b)

thủ đô

c)

bệnh viện

d)

công viên

8.

diễn viên- bắt đầu - biểu diễn

a)

演员开演表演

b)

宴会- 开眼- 演出

c)

演员开演演出

d)

演员表演

9.

十分

a)

10 phút

b)

rất, vô cùng

c)

10 giây

d)

được

10.

红枣?

a)

hồng bì

b)

táo tàu

c)

táo đỏ

d)

quất

11.

圣诞节? là gì

4 lines
12.

đáng tiếc 遗憾=?

a)

课节

b)

可节

c)

舍不得

13.

空姐

a)

tiếp viên hàng ko

b)

chỗ trống

c)

chị gái

d)

không chị

14.

cẩn thận, tỷ mỉ

(a)  

15.

tranh thủ

a)

争取

b)

重要

c)

好了

d)

正在

16.

trồng táo

a)

种红枣

b)

种枣

c)

中早

d)

红枣

17.

cảnh sát giao thông

(a)  

18.

农村 是 什么意思?

a)

nông thôn

b)

thành thị

c)

âm kịch

d)

kinh dị

19.

你知道中国人喜欢什么数字吗?

a)

b)

c)

d)

20.

中国通 là gì?

(a)  

21.

准备申请专利呢?

a)

chuẩn bị nghệ thuật

b)

chuẩn bị sức khỏe

c)

chuẩn bị xin bản quyền

22.

规矩 ?

a)

quy luật

b)

phòng ngủ

c)

phép tắc

23.

感情有,茶当酒

(a)  

24.

chém gió rồi

a)

b)

c)

d)

25.

có khó khăn tìm đến cảnh sát

4 lines