Worksheetskt từ vựng
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
eat fruit
ăn cơm
hoa quả
ăn hoa quả
ăn uống
watch Tv
xem phim
nghe nhạc
vẽ tranh
xem vô tuyến
do exercise
tập thể dục
làm bài tập
chơi thể thao
nghỉ ngơi
eat candy
ăn kem
ăn kẹo
ăn hoa quả
ăn cơm
healthy
tốt cho sức khỏe
khỏe mạnh
sức khỏe
có hại cho sức khỏe, ốm yếu
vận động
tired
vui vẻ
hạnh phúc
sợ hãi
mệt mỏi
energy
hóa học
năng lượng
phi thường
tia sáng
headache
ốm
ho
đau đầu
đau răng
medicine
thuốc
tạp chí
phim ảnh
đồ ăn
weak
yếu
gầy
cao
khỏe
rest
mệt mỏi
đi chơi
nghỉ ngơi
phía đông
stomatch ache
đói bụng
đau đầu
đau mắt
đau bụng
dizzy
hoa mắt, chóng mặt
mệt mỏi
lười
đau bụng
play sport
chơi game
nghe nhạc
chơi thể thao
chơi đàn
get sick
ốm
vui vẻ
ấm áp
nóng
cousin
bác
cô chú
anh em ( họ)
bà
unhelthy
khỏe mạnh
có hại cho sức khỏe
ốm yếu
nghỉ
hoạt động
play computer game
xem phim
chơi game điện tử
chơi cầu lông
đá bóng
get some sleep
đi chơi
làm bài tập
đi ngủ
xem phim
drink soda
ăn hoa quả
uống nước ngọt
ăn hoa quả
uống nước
