Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kt từ vựng

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

eat fruit

a)

ăn cơm

b)

hoa quả

c)

ăn hoa quả

d)

ăn uống

2.

watch Tv

a)

xem phim

b)

nghe nhạc

c)

vẽ tranh

d)

xem vô tuyến

3.

do exercise

a)

tập thể dục

b)

làm bài tập

c)

chơi thể thao

d)

nghỉ ngơi

4.

eat candy

a)

ăn kem

b)

ăn kẹo

c)

ăn hoa quả

d)

ăn cơm

5.

healthy

a)

tốt cho sức khỏe

khỏe mạnh

b)

sức khỏe

c)

có hại cho sức khỏe, ốm yếu

d)

vận động

6.

tired

a)

vui vẻ

b)

hạnh phúc

c)

sợ hãi

d)

mệt mỏi

7.

energy

a)

hóa học

b)

năng lượng

c)

phi thường

d)

tia sáng

8.

headache

a)

ốm

b)

ho

c)

đau đầu

d)

đau răng

9.

medicine

a)

thuốc

b)

tạp chí

c)

phim ảnh

d)

đồ ăn

10.

weak

a)

yếu

b)

gầy

c)

cao

d)

khỏe

11.

rest

a)

mệt mỏi

b)

đi chơi

c)

nghỉ ngơi

d)

phía đông

12.

stomatch ache

a)

đói bụng

b)

đau đầu

c)

đau mắt

d)

đau bụng

13.

dizzy

a)

hoa mắt, chóng mặt

b)

mệt mỏi

c)

lười

d)

đau bụng

14.

play sport

a)

chơi game

b)

nghe nhạc

c)

chơi thể thao

d)

chơi đàn

15.

get sick

a)

ốm

b)

vui vẻ

c)

ấm áp

d)

nóng

16.

cousin

a)

bác

b)

cô chú

c)

anh em ( họ)

d)

bà

17.

unhelthy

a)

khỏe mạnh

b)

có hại cho sức khỏe

ốm yếu

c)

nghỉ

d)

hoạt động

18.

play computer game

a)

xem phim

b)

chơi game điện tử

c)

chơi cầu lông

d)

đá bóng

19.

get some sleep

a)

đi chơi

b)

làm bài tập

c)

đi ngủ

d)

xem phim

20.

drink soda

a)

ăn hoa quả

b)

uống nước ngọt

c)

ăn hoa quả

d)

uống nước