wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 14

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

bật (điện)

a)

でんきをつけます

b)

でんきをけします

c)

でんきをつします

d)

でんきをとけます

2.

まどをあけます

a)

Đóng cửa sổ

b)

Mở cửa sổ

c)

Đóng cửa ra vào

d)

Mở cửa ra vào

3.

vội, gấp

a)

いそがます

b)

いぞがます

c)

いそぎます

d)

いぞぎます

4.

まちます

a)

Đợi

b)

c)

Lấy

d)

Đặt

5.

じゅうしょをおしえます

a)

Hỏi địa chỉ

b)

Vẽ địa chỉ

c)

Nhớ địa chỉ

d)

Nói địa chỉ

6.

たちます

a)
b)
c)
d)
7.

さとう

a)
b)
c)
d)
8.

ゆっくり

a)

Thong thả

b)

Vội vàng

c)

Đi thẳng

d)

Ngay lập tức

9.
a)

バスボット

b)

パスポット

c)

パスポート

d)

バスポット

10.

Tuyết rơi

a)

あめがふります

b)

ゆきがふります

c)

ふゆがふります

d)

くもがふります