wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cấu tạo từ

Total questions: 6

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Từ sau đọc như thế nào:

영어

a)

yong o

b)

yang o

c)

yang a

d)

yong a

2.

Từ sau đọc như thế nào:

베트남

a)

bê thư nam

b)

be thư nam

c)

be tư nam

d)

bê tư kam

3.

Từ sau đọc như thế nào:

a)

bek hoa chom

b)

ben hoa chom

c)

ben hoa cham

d)

bek hoa cham

4.

Từ sau đọc như thế nào:

역사

a)

yak sa

b)

yok sa

c)

yak so

d)

yok so

5.

Từ sau đọc như thế nào:

사람

a)

sa ram

b)

so ram

c)

si rom

d)

si ram

6.

Từ sau đọc như thế nào:

학생

a)

hak seng

b)

hok seng

c)

han seng

d)

hon seng