Font size
Worksheets3과: 건강
Total questions: 78
Worksheet time: 3615secs
cơ thể yếu ớt
건강을 지키다
건강관리
몸이 약하다
건강을 잃다
mệt nhọc
지치다
피로하다
힘들다
과로하단
mất sức khỏe
(a)
duy trì sức khỏe
(a)
Không tốt cho sức khỏe
(a)
sắc mặt tốt
(a)
chăm sóc sức khỏe
(a)
giữ gìn sức khỏe
(a)
khỏe mạnh
(a)
cơ thể không khỏe
(a)
Kiệt sức
(a)
mệt mỏi tích tụ
(a)
Lao động quá sức
(a)
nghỉ ngơi
피로를 풀다
쉬다
휴식을 취하다
휴가를 가다
giải tỏa căng thẳng
(a)
vận động nhẹ nhàng
(a)
Tức ngực, khó chịu
답답하다
규칙적
가슴이 답답하다
규칙
mang tính quy tắc
불규칙
불규칙적
규칙적
규직
그리 - 지않다
bất quy tắc
không... như thế
táo bón
lứa tuổi
role play
롤 플레이
diễn kịch theo phân vai
암
표정
thỏa mãn, hài lòng
막히다
막다
만족하다
체중
hài lòng, thỏa mãn
(a)
vô điều kiện
무사히
무조건
충분히
솔직하다
vô điều kiện
(a)
변비
duy trì
tờ rơi
táo bón
thể trọng, cân nặng cơ thể
thể trọng, cân nặng cơ thể
무조건
암
체중
전단
thể trọng
(a)
tờ rơi
사이클링
에어로빅
전단
볼링
Táo
(a)
ung thư
(a)
thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế
(a)
thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế
완성하다
실천하다
솔직하다
체중
Hoàn thành
만족하다
완성하다
솔직하다
실천하다
tờ rơi
(a)
lứa
실천하다
솔직하다
연령대
완성하다
trẻ
짜다
늙다
젊다
싱겁다
triệu chứng
체중
표정
증상
전단
già
(a)
trẻ
(a)
lấy thông tin
정보를 얻다
설병하다
선택하다
심리학
lựa
행사
선택하다
기간
성적
mong chờ
기대하다
신청자
행사
표정
반드시
tham
muốn
nhất định
chắc chắn
hàng xóm
모집하다
이웃
신회원
시험
đưa ra, xuất trình
무료
제시하다
음식물
자유
lo lắng
친절하다
신경을 쓰다
마치다
추천
lo lắng
(a)
kết thúc
요약
고민하다
친절하다
마치다
Kết thúc
(a)
mới
고민
행동
새롭다
이상하다
mới
(a)
kì
(a)
lo lắng
고민하다
나누다
새롭다
lạ lẫm, không
사정
서투르다
얻다
직장
lạ lẫm, không
(a)
việc riêng
(a)
nơi làm
(a)
, đưa đón
출장을하다
겁이 나다
모시다
서투르다
lo lắng
겁이 나다
신경을 쓰다
고민하다
답답하다
chưa quen, không thành
(a)
hoãn
솔직하다
본사
회관
연기하다
hoãn
(a)
biểu cảm bằng mặt
(a)
ng minh
똑똑하다
현명하다
물론
경우
rõ ràng
분명하다
자기
솔직하다
용기
rõ
(a)
thường ngày
오해하다
변비
평소
다투다
hiểu lầm
다투다
오해하다
변비가 생기다
잠을 설치다
hiểu lầm
(a)
mất ngủ
성별
조깅을 하다
잠을 설치다
다투다
mất ngủ
(a)
cãi nhau
(a)
성별
(a)
chạy bộ, jogging
(a)
nặng, nghiêm trọng
(a)
well being
체험
웰빙
상담
다투다
tư
충분히
서투르다
상담
웰빙
tư vấn
(a)
