wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과: 건강

Total questions: 78

Worksheet time: 3615secs

Name
Class
Date
1.

cơ thể yếu ớt

a)

건강을 지키다

b)

건강관리

c)

몸이 약하다

d)

건강을 잃다

2.

mệt nhọc

a)

지치다

b)

피로하다

c)

힘들다

d)

과로하단

3.

mất sức khỏe

(a)  

4.

duy trì sức khỏe

(a)  

5.

Không tốt cho sức khỏe

(a)  

6.

sắc mặt tốt

(a)  

7.

chăm sóc sức khỏe

(a)  

8.

giữ gìn sức khỏe

(a)  

9.

khỏe mạnh

(a)  

10.

cơ thể không khỏe

(a)  

11.

Kiệt sức

(a)  

12.

mệt mỏi tích tụ

(a)  

13.

Lao động quá sức

(a)  

14.

nghỉ ngơi

a)

피로를 풀다

b)

쉬다

c)

휴식을 취하다

d)

휴가를 가다

15.

giải tỏa căng thẳng

(a)  

16.

vận động nhẹ nhàng

(a)  

17.

Tức ngực, khó chịu

a)

답답하다

b)

규칙적

c)

가슴이 답답하다

d)

규칙

18.

mang tính quy tắc

a)

불규칙

b)

불규칙적

c)

규칙적

d)

규직

19.

그리 - 지않다

a)

bất quy tắc

b)

không... như thế

c)

táo bón

d)

lứa tuổi

20.

role play

a)

롤 플레이

b)

diễn kịch theo phân vai

c)

d)

표정

21.

thỏa mãn, hài lòng

a)

막히다

b)

막다

c)

만족하다

d)

체중

22.

hài lòng, thỏa mãn

(a)  

23.

vô điều kiện

a)

무사히

b)

무조건

c)

충분히

d)

솔직하다

24.

vô điều kiện

(a)  

25.

변비

a)

duy trì

b)

tờ rơi

c)

táo bón

d)

thể trọng, cân nặng cơ thể

26.

thể trọng, cân nặng cơ thể

a)

무조건

b)

c)

체중

d)

전단

27.

thể trọng

(a)  

28.

tờ rơi

a)

사이클링

b)

에어로빅

c)

전단

d)

볼링

29.

Táo

(a)  

30.

ung thư

(a)  

31.

thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

(a)  

32.

thực hiện, thực hành, đưa vào thực tế

a)

완성하다

b)

실천하다

c)

솔직하다

d)

체중

33.

Hoàn thành

a)

만족하다

b)

완성하다

c)

솔직하다

d)

실천하다

34.

tờ rơi

(a)  

35.

lứa

a)

실천하다

b)

솔직하다

c)

연령대

d)

완성하다

36.

trẻ

a)

짜다

b)

늙다

c)

젊다

d)

싱겁다

37.

triệu chứng

a)

체중

b)

표정

c)

증상

d)

전단

38.

già

(a)  

39.

trẻ

(a)  

40.

lấy thông tin

a)

정보를 얻다

b)

설병하다

c)

선택하다

d)

심리학

41.

lựa

a)

행사

b)

선택하다

c)

기간

d)

성적

42.

mong chờ

a)

기대하다

b)

신청자

c)

행사

d)

표정

43.

반드시

a)

tham

b)

muốn

c)

nhất định

d)

chắc chắn

44.

hàng xóm

a)

모집하다

b)

이웃

c)

신회원

d)

시험

45.

đưa ra, xuất trình

a)

무료

b)

제시하다

c)

음식물

d)

자유

46.

lo lắng

a)

친절하다

b)

신경을 쓰다

c)

마치다

d)

추천

47.

lo lắng



(a)  

48.

kết thúc

a)

요약

b)

고민하다

c)

친절하다

d)

마치다

49.

Kết thúc

(a)  

50.

mới

a)

고민

b)

행동

c)

새롭다

d)

이상하다

51.

mới

(a)  

52.



(a)  

53.

lo lắng

a)

고민하다

b)

나누다

c)

새롭다

54.

lạ lẫm, không

a)

사정

b)

서투르다

c)

얻다

d)

직장

55.

lạ lẫm, không

(a)  

56.

việc riêng

(a)  

57.

nơi làm

(a)  

58.

, đưa đón

a)

출장을하다

b)

겁이 나다

c)

모시다

d)

서투르다

59.

lo lắng

a)

겁이 나다

b)

신경을 쓰다

c)

고민하다

d)

답답하다

60.

chưa quen, không thành

(a)  

61.

hoãn

a)

솔직하다

b)

본사

c)

회관

d)

연기하다

62.

hoãn

(a)  

63.

biểu cảm bằng mặt

(a)  

64.

ng minh

a)

똑똑하다

b)

현명하다

c)

물론

d)

경우

65.

rõ ràng

a)

분명하다

b)

자기

c)

솔직하다

d)

용기

66.



(a)  

67.

thường ngày

a)

오해하다

b)

변비

c)

평소

d)

다투다

68.

hiểu lầm

a)

다투다

b)

오해하다

c)

변비가 생기다

d)

잠을 설치다

69.

hiểu lầm



(a)  

70.

mất ngủ

a)

성별

b)

조깅을 하다

c)

잠을 설치다

d)

다투다

71.

mất ngủ



(a)  

72.

cãi nhau

(a)  

73.

성별

(a)  

74.

chạy bộ, jogging

(a)  

75.

nặng, nghiêm trọng

(a)  

76.

well being

a)

체험

b)

웰빙

c)

상담

d)

다투다

77.

a)

충분히

b)

서투르다

c)

상담

d)

웰빙

78.

tư vấn

(a)  

Similar Resources on Wayground