wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bl, cl

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

blackberry

a)

đồng hồ

b)

mâm xôi

c)

quần áo

d)

leo trèo

2.

clothing

a)

đồng hồ

b)

mâm xôi

c)

quần áo

d)

leo trèo

3.

climb

a)

đồng hồ

b)

mâm xôi

c)

quần áo

d)

leo trèo

4.

blind

a)

b)

mâm xôi

c)

quần áo

d)

leo trèo

5.

click

a)

b)

mâm xôi

c)

nhấp chuột

d)

leo trèo

6.

clay

a)

b)

đất sét

c)

nhấp chuột

d)

leo trèo

7.

bloom

a)

= flower

hoa

b)

đất sét

c)

nhấp chuột

d)

leo trèo

8.

blossom

a)

= flower

hoa

b)

đất sét

c)

nở hoa

d)

leo trèo

9.

clock

a)

= flower

hoa

b)

đồng hồ

c)

nở hoa

d)

leo trèo

10.

clear

a)

sạch sẽ

b)

đồng hồ

c)

nở hoa

d)

leo trèo

11.

claim

a)

sạch sẽ

b)

yêu cầu

c)

đổ lỗi

d)

leo trèo

12.

class

a)

sạch sẽ

b)

yêu cầu

c)

đổ lỗi

d)

lớp học

13.

blast

a)

sạch sẽ

b)

yêu cầu

c)

vụ nổ

d)

leo trèo

14.

clue

a)

sạch sẽ

b)

đầu mối, manh mối

c)

vụ nổ

d)

leo trèo

15.

block

a)

chặn, khối

b)

đầu mối, manh mối

c)

vụ nổ

d)

leo trèo

16.

blow

a)

chặn, khối

b)

thổi

c)

vụ nổ

d)

leo trèo

17.

close

a)

chặn, khối

b)

thổi

c)

đóng

d)

leo trèo

18.

clown

a)

đồng hồ

b)

thằng hề

c)

quần áo

d)

leo trèo

19.

blouse

a)

chặn, khối

b)

thổi

c)

áo cánh

d)

leo trèo