wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

濁音のテスト

Total questions: 10

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

さんびゃく

a)

sanhyaku

b)

sanhyuku

c)

sanbyou

d)

sanbyaku

2.

viết số ごひゃくじゅうさん

3.

Viết romaji: びょういん

4 lines
4.

Viết từ "chạy bộ" bằng tiếng Nhật

5.

"vé lên tàu" là gì?

a)

じょしゃけん

b)

しょしゃけん

c)

しょうしゃけん

d)

じょうしゃけん

6.

Quả đu đủ?

a)

パパイヤ

b)

ぶどう

c)

やさい

d)

いちご

7.

viết số 36 bằng tiếng Nhật

8.

viết quả mít bằng tiếng Nhật

9.

viết nước ép táo bằng tiếng Nhật

10.

viết quả mít bằng tiếng Nhật