wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Danh từ về đồ vật (home)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ:

This is a (a)  

2.

There is a map on the wall.

a)
b)
3.

ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.

(a)  

4.

ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.

(a)  

5.

a rug

a)

cái đèn

b)

vườn

c)

cái thảm

d)

vòi hoa sen

6.

What is this??

(a)  

7.

What are they?

(a)  

8.

cái kệ

(a)  

9.

ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.

(a)  

10.

What is this?

(a)  

11.

giường ngủ

(a)  

12.

ti vi

(a)  

13.

Viết lại từ sau: (a)   mp (đèn)

14.

thảm

(a)  

15.

gương

(a)  

16.

bức tranh

(a)  

17.

đồng hồ treo tường

a)

cloud

b)

clock 

18.

máy vi tính

(a)  

19.

cửa chính

(a)  

20.

ngôi nhà

(a)  

21.

Đoán xem đâu là từ gì

Wa__r - dis_____r

(a)  

22.

cái bàn

(a)  

23.

cửa sổ

(a)  

24.

sách

(a)  

25.

móc treo áo khoác

(a)  

26.

móc treo đồ

(a)  

27.

What is this?

(a)  

28.

What is this?

(a)  

29.

What is this?

(a)  

30.

What is this?

(a)  

31.

What are they?

(a)  

32.

What are they?

(a)  

33.

What are they ?

(a)  

34.

What is this?

(a)  

35.

What is this?

(a)  

36.

đèn ngủ

(a)  

37.

những hộp đựng bút

a)

pencil case

b)

pencil casies

c)

pencil cases

38.

pencil

a)
b)
c)
d)
39.

what is it? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

40.

What is it?

a)

It's a schoolbag.

b)

It's schoolbag.

c)

It's schoolbags.

d)

It's a schoolbags.

41.

what is it? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

42.

book

a)
b)
c)
d)
e)
43.

eraser

a)
b)
c)
d)
e)
44.

What is it? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

45.

What is it? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

46.

What are they? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

47.

What are they? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

48.

What are they? (Trả lời đầy đủ)

(a)  

49.

what are they?

(a)  

50.

what are they?

(a)