Font size
WorksheetsDanh từ về đồ vật (home)
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Điền từ:
This is a (a)
There is a map on the wall.
ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.
(a)
ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.
(a)
a rug
cái đèn
vườn
cái thảm
vòi hoa sen
What is this??
(a)
What are they?
(a)
cái kệ
(a)
ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.
(a)
What is this?
(a)
giường ngủ
(a)
ti vi
(a)
Viết lại từ sau: (a) mp (đèn)
thảm
(a)
gương
(a)
bức tranh
(a)
đồng hồ treo tường
cloud
clock
máy vi tính
(a)
cửa chính
(a)
ngôi nhà
(a)
Đoán xem đâu là từ gì
Wa__r - dis_____r
(a)
cái bàn
(a)
cửa sổ
(a)
sách
(a)
móc treo áo khoác
(a)
móc treo đồ
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What are they?
(a)
What are they?
(a)
What are they ?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
đèn ngủ
(a)
những hộp đựng bút
pencil case
pencil casies
pencil cases
pencil
what is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What is it?
It's a schoolbag.
It's schoolbag.
It's schoolbags.
It's a schoolbags.
what is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
book
eraser
What is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What is it? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What are they? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What are they? (Trả lời đầy đủ)
(a)
What are they? (Trả lời đầy đủ)
(a)
what are they?
(a)
what are they?
(a)
