wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tu moi 67810 bai 4

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

ngọt

あまい

いただきます

いりぐち

えんぴつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

họa sỹ

おいしい

おなかいっぱいです

おみやげ

がか

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

chìa khóa

かぎ

かぜ

かぞく

かべ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

chữ Hán

からだ

かんじ

ごちそうさまでした

ごはん

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

39

さんじゅういち

さんじゅうく/さんじゅうきゅう

さんじゅうご

さんじゅうさん

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

32

さんじゅうし/さんじゅうよん

さんじゅうしち/さんじゅうなな

さんじゅうに

さんじゅうはち

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

hoa hồng

さんじゅうろく

でぐち

ばら

ぶた

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

nước

ぺらぺら

ぼく

まど

みず

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

9.

ngón tay

ゆび

よんじゅう

~えん(円)

~つ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

5 chiếc

~ですね

ありがとうございました

いくら

いつつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

mua sắm

いらっしゃいませ

おかね

おまちください

かいもの

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

12.

trà túi lọc

ください

こうちゃ

ここのつ

せん

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

nhân viên cửa hàng

ぜんぶで

たべます

てんいん

とお

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

14.

bẩy chiếc

ドン

ななつ

のみます

ひとつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

15.

vạn

ふたつ

プリン

まん

みっつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

16.

sáu chiếc

むっつ

メニュー

やっつ

よっつ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

khi nào đó

アオザイ

いつか

いぬにく

いろいろ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

18.

người Hàn Quốc

おすし

がいこく

がいこくじん

からい

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

19.

ý kiến

あかるい

あたたかい

いけん

おもう

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

nghiêm khắc

かつ

かっこいい

きびしい

きめる

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4