wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary test 08072022

Total questions: 23

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Quốc ca

a)

Anthem

b)

Ancient

c)

Answer

d)

Atmosphere

2.

Biên soạn

a)

Compound

b)

Composer

c)

Compose

d)

Company

3.

Từ chỉ người trong ảnh?

a)

Compound

b)

Comedian

c)

Composer

d)

Conjunction

4.

Không khi, môi trường

(a)  

5.

Control (v)

a)

Điều kiện

b)

Điều khiển

c)

Nhạc sĩ

d)

Môn học cơ bản

6.

Môn học cơ bản

(a)  

7.

Chương trình học

(a)  

8.

Opera

a)

Vở hài kịch

b)

Vở bút sách

c)

Vở diễn tuồng

d)

Vở hát kịch

9.

Biểu diễn

a)

Perfume

b)

Percent

c)

Pepper

d)

Perform

10.

Eel

a)

Con lươn

b)

Con rắn

c)

Con thằn lằn

d)

Con sâu

11.

Ngon

(a)  

12.

Nhạc dân gian

a)

Country music

b)

Pop music

c)

Classical music

d)

Folk music

13.

Bột

a)

Floor

b)

Fluor

c)

Flour

d)

Flower

14.

Fold là gì

a)

Gấp

b)

Gập

c)

Thơm

d)

15.

Thơm

(a)  

16.

Từ chỉ hình ảnh sau

a)

Tea green

b)

Green tea

c)

Milk tea

d)

Green tae

17.

Hãy vẽ mặt tâm trạng của bạn lúc này!

18.

Giăm bông

a)

Harm

b)

Ham

c)

Hum

d)

Pork

19.

Công thức

(a)  

20.

Pork

a)

Thịt gà

b)

Thịt bò

c)

Thịt lợn

d)

Thịt dê

21.



(a)  

22.

Pan cake

a)

Bánh kếp

b)

Bánh rán

c)

Bánh bao

d)

Bánh giò

23.

Rót, đổ

a)

Sour

b)

Pour

c)

Pork

d)

Power