wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab flyers

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

ngay trước khi

(a)  

2.

15 phút

(a)  

3.

30 phút

(a)  

4.

yêu thích ( + ...in)

(a)  

5.

sân khấu ( on+ ..)

(a)  

6.

trang phục diễn

(a)  

7.

biết được

(a)  

8.

đánh rơi

(a)  

9.

cho ăn

(a)  

10.

giày thể thao

(a)  

11.

1 trái ôliu

(a)  

12.

1 cặp (a)  

13.

1 cái lược

(a)  

14.

kéo

(a)  

15.

vòng tay

(a)  

16.

vòng cổ

(a)  

17.

cái còn lại

(a)  

18.

đến nơi

(a)  

19.

sử dụng vào ( + on)

(a)  

20.

giải thích

(a)