Font size
Worksheets(Level 2)Ôn tập Âm f, v, t, d (part 2)
Total questions: 77
Worksheet time: 26mins
/ˈfɑːðər/
(a)
(n) bố, cha
(a)
Bố tôi gầy.
(a)
/ˈfæktri/
(a)
(n) nhà máy
(a)
Nhà máy bị cháy.
(a)
/fəʊn/
(a)
(n) điện thoại
(a)
Điện thoại của tôi bị vỡ.
(a)
(n) /frend/
(a)
(n) bạn bè
(a)
Bạn của tôi có 50 chiếc điện thoại.
(a)
(n) /feɪs/
(a)
(n) khuôn mặt
(a)
Mặt cô ấy đỏ.
(a)
(adj) /fæt/
(a)
(adj) béo
(a)
Bố tôi béo.
(a)
(adj) /fæst/
(a)
(adj) nhanh
(a)
Họ nhanh.
(a)
(number) /ˈfɪfti/
(a)
(number) số 50
(a)
(n) /væn/
(a)
(n) xe bán tải
(a)
Chiếc xe bán tải này rất nhỏ.
(a)
(n) /vjuː/
(a)
(n) quan điểm
(a)
Theo quan điểm của tôi, bố tôi béo.
(a)
(n) /ˈrɪvər/
(a)
(n) dòng sông
(a)
Đàn chim đang bay qua dòng sông.
(a)
(n) /ɪnˈvest/
(a)
(n) đầu tư
(a)
(v) /vəʊt/
(a)
(v) bỏ phiếu
(a)
Tôi bỏ phiếu cho bố của tôi.
(a)
(v) /ˈkʌvər/
(a)
(v) phủ, bọc
(a)
Tôi phủ ti vi bằng một tấm vải.
(a)
(v) /lɪv/
(a)
(v) sống
(a)
(v) /hæv/
(a)
(v) có, sở hữu
(a)
Tôi có một chiếc xe bán tải mới.
(a)
(v) nói, kể (âm T)
(a)
(v) nói chuyện (âm T)
(a)
(n) /taɪm/
(a)
(n) thời gian
(a)
(n) /tiː/
(a)
(n) trà
(a)
(n) /tæsk/
(a)
(n) nhiệm vụ
(a)
(n) /test/
(a)
(n) bài kiểm tra
(a)
(n) /ˈtɪkɪt/
(a)
(n) vé
(a)
(adj) /tɔːl/
(a)
(adj) cao
(a)
(adj) /def/
(a)
(adj) điếc
(a)
(n) /deɪ/
(a)
(n) ngày
(a)
(n) /dɔːr/
(a)
(n) cửa ra vào
(a)
(n) /dɔːɡ/
(a)
(n) con chó
(a)
(n) /desk/
(a)
(n) bàn học, bàn làm việc
(a)
(n) /dʌk/
(a)
(n) con vịt
(a)
(v) /dæns/
(a)
(v) nhảy múa
(a)
/ˈfaɪər/
(a)
(n) lửa
(a)
/duː/
(a)
(v) làm
(a)
