wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Level 2)Ôn tập Âm f, v, t, d (part 2)

Total questions: 77

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

/ˈfɑːðər/

(a)  

2.

(n) bố, cha

(a)  

3.

Bố tôi gầy.

(a)  

4.

/ˈfæktri/

(a)  

5.

(n) nhà máy

(a)  

6.

Nhà máy bị cháy.

(a)  

7.

/fəʊn/

(a)  

8.

(n) điện thoại

(a)  

9.

Điện thoại của tôi bị vỡ.

(a)  

10.

(n) /frend/

(a)  

11.

(n) bạn bè

(a)  

12.

Bạn của tôi có 50 chiếc điện thoại.

(a)  

13.

(n) /feɪs/

(a)  

14.

(n) khuôn mặt

(a)  

15.

Mặt cô ấy đỏ.

(a)  

16.

(adj) /fæt/

(a)  

17.

(adj) béo

(a)  

18.

Bố tôi béo.

(a)  

19.

(adj) /fæst/

(a)  

20.

(adj) nhanh

(a)  

21.

Họ nhanh.

(a)  

22.

(number) /ˈfɪfti/

(a)  

23.

(number) số 50

(a)  

24.

(n) /væn/

(a)  

25.

(n) xe bán tải

(a)  

26.

Chiếc xe bán tải này rất nhỏ.

(a)  

27.

(n) /vjuː/

(a)  

28.

(n) quan điểm

(a)  

29.

Theo quan điểm của tôi, bố tôi béo.

(a)  

30.

(n) /ˈrɪvər/

(a)  

31.

(n) dòng sông

(a)  

32.

Đàn chim đang bay qua dòng sông.

(a)  

33.

(n) /ɪnˈvest/

(a)  

34.

(n) đầu tư

(a)  

35.

(v) /vəʊt/

(a)  

36.

(v) bỏ phiếu

(a)  

37.

Tôi bỏ phiếu cho bố của tôi.

(a)  

38.

(v) /ˈkʌvər/

(a)  

39.

(v) phủ, bọc

(a)  

40.

Tôi phủ ti vi bằng một tấm vải.

(a)  

41.

(v) /lɪv/

(a)  

42.

(v) sống

(a)  

43.

(v) /hæv/

(a)  

44.

(v) có, sở hữu

(a)  

45.

Tôi có một chiếc xe bán tải mới.

(a)  

46.

(v) nói, kể (âm T)

(a)  

47.

(v) nói chuyện (âm T)

(a)  

48.

(n) /taɪm/

(a)  

49.

(n) thời gian

(a)  

50.

(n) /tiː/

(a)  

51.

(n) trà

(a)  

52.

(n) /tæsk/

(a)  

53.

(n) nhiệm vụ

(a)  

54.

(n) /test/

(a)  

55.

(n) bài kiểm tra

(a)  

56.

(n) /ˈtɪkɪt/

(a)  

57.

(n) vé

(a)  

58.

(adj) /tɔːl/

(a)  

59.

(adj) cao

(a)  

60.

(adj) /def/

(a)  

61.

(adj) điếc

(a)  

62.

(n) /deɪ/

(a)  

63.

(n) ngày

(a)  

64.

(n) /dɔːr/

(a)  

65.

(n) cửa ra vào

(a)  

66.

(n) /dɔːɡ/

(a)  

67.

(n) con chó

(a)  

68.

(n) /desk/

(a)  

69.

(n) bàn học, bàn làm việc

(a)  

70.

(n) /dʌk/

(a)  

71.

(n) con vịt

(a)  

72.

(v) /dæns/

(a)  

73.

(v) nhảy múa

(a)  

74.

/ˈfaɪər/

(a)  

75.

(n) lửa

(a)  

76.

/duː/

(a)  

77.

(v) làm

(a)