Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

哈哈哈哈

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Cơm mẹ tôi nấu rất ngon"

a)

我妈妈的做的饭很好吃

b)

我妈妈做的饭很好吃

c)

我妈妈做饭的很好吃

d)

我妈妈的做饭很好吃

2.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Quyển sách kia là của chị gái tôi "

a)

那本书是我姐姐的

b)

那书是我姐姐的

c)

书是我姐本姐的

d)

那本书是姐姐我的

3.

Dịch câu sau sang tiếng Việt "Anh ấy mượn tôi 1 chiếc xe đạp màu xanh da trời"

a)

他借我一辆红色的自行车

b)

他借给我一辆蓝色的自行车

c)

他借我一辆蓝色的自行车

d)

他给我借一辆蓝色的自行车

4.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Anh ấy cho tôi mượn 1 chiếc ô"

a)

他借我一把雨伞

b)

他借我一辆雨伞

c)

他借我一条雨伞

d)

他借给我一把雨伞

5.

Dịch câu sau sang tiếng Việt "Mấy hôm nay thời tiết rất nóng, tôi rất thích đi bơi"

a)

这几日天气很热,我很喜欢去游泳

b)

这几日天气很热,我很喜欢去旅游

c)

这几日天气很冷,我很喜欢去旅游

d)

这日天气很热,我很爱去游泳

6.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Điện thoại tôi hết pin rồi, cần phải sạc pin rồi"

a)

我的手机没电了,想充电啦

b)

我的手机不电了,要充电啦

c)

我的手机没睡了,要充电啦

d)

我的手机没电了,要充电啦

7.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bánh bao của ông ngoại tôi làm rất ngon"

a)

我外公包子做的包子很好吃

b)

我外公做包子很好吃

c)

我外公做的包子很好吃

d)

我外公做的面条很好吃

8.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Mặc dù tối qua tôi ngủ rất muộn, nhưng hôm nay tôi dậy rất sớm"

a)

而且昨晚我很晚睡,但是今天我还起得早。

b)

所以昨晚我很晚睡,但是今天我还起得早。

c)

虽然昨晚我很晚睡,但是今天我还起得晚。

d)

虽然昨晚我很晚睡,但是今天我还起得早。

9.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bây giờ tôi đang học tiếng Trung Quốc tại trung tâm Phương Đông"

a)

现在我在东方中心学习汉语

b)

现在我在东方中心学习韩语

c)

以前我在东方中心学习汉语

d)

后来我在东方中心学习汉语

10.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Quê bạn có đặc sản gì?"

a)

你的国家有什么特产?

b)

你的家有什么特产?

c)

你的海阳有什么特产?

d)

你的家乡有什么特产?

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Đang trong giờ học thầy giáo không cho chúng tôi chơi điện thoại"

a)

在上课时老师不让我们玩手机

b)

在上课时老师不让我们做手机

c)

在上课时老师不让我们玩电脑

d)

在上课时老师不让我们手机

12.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "David ngồi giữa bạn Nakamura và Mary"

a)

大卫坐在中村和玛丽的中间

b)

大卫是中村和玛丽的中间

c)

大卫坐在中村和玛丽的旁边

d)

大卫坐在中村的中间和玛丽

13.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bạn kết hôn chưa?"

a)

你结婚了没?

b)

你离婚了没?

c)

你婚礼了没?

d)

他结婚了没?

14.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bạn năm nay bao nhiêu tuổi?"

a)

你今年几岁?

b)

你是几年出身?

c)

你吃饭了吗?

d)

你还没吃饭吗?

15.

Dịch câu sau sang tiếng Trung "Bia bao nhiêu tiền một chai"

a)

啤酒一瓶多少钱?

b)

饮料多少钱一瓶?

c)

多少啤酒一瓶?

d)

酒多少一瓶?