NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsPre IELTS unit 9 listening vocabulary
Total questions: 22
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
climb (v.)
a)
leo núi
b)
ở nước ngoài
c)
trần nhà
d)
có khả năng xảy ra
2.
cross-country (adj.)
a)
xuyên quốc gia
b)
khuyên
c)
tập trung vào
d)
hành vi
3.
join (v.)
a)
tham gia
b)
đột nhật vào
c)
giải thích
d)
buồng
4.
keen on (adj.)
a)
quan tâm đến
b)
tên trộm
c)
Có thể chấp nhận được
d)
cần trục
5.
lazy (adj.)
a)
lười biếng
b)
máy rút tiền
c)
ví dụ
d)
dòng chảy
6.
leisure (n.)
a)
thời gian rãnh
b)
bắt
c)
giới thiệu
d)
giảm
7.
marathon (n.)
a)
Cuộc thi chạy đua đường dài
b)
hành vi phạm tội
c)
hợp lý, có ý nghĩa
d)
hạ xuống
8.
membership fee (n.)
a)
phí thành viên
b)
chuyển máy cho
c)
chắc chắn
d)
phá hoại
9.
parrot (n.)
a)
con vẹt
b)
chộp, nắm
c)
phù hợp
d)
máy khoan
10.
stamp (n.)
a)
tem
b)
túi xách
c)
thẻ nhớ
d)
giảm (giá, số lượng)
11.
street dance (n.)
a)
khiêu vũ đường phố
b)
khóa cửa
c)
trình bày
d)
bộ phận điều chỉnh chuyển động
12.
hobby (n.)
a)
hoạt động giải trí
b)
vắng vẻ
c)
trình chiếu
d)
nổi
13.
interest (n.)
a)
sở thích
b)
móc túi
c)
ưu và nhược điểm
d)
nhiên liệu
14.
fencing (n.)
a)
môn đấu kiếm
b)
gọi điện
c)
cướp
d)
đường ống dẫn khí
15.
blade (n.)
a)
lưỡi (dao, kiếm)
b)
cướp
c)
bảng trình chiếu
d)
tạo
16.
cardinal honeyeater (n.)
a)
chim ăn mật hoa
b)
két sắt
c)
gợi ý
d)
quả địa cầu
17.
come along (phr v.)
a)
đi cùng
b)
kẻ trộm đồ trong cửa hàng
c)
tránh
d)
dần dần
18.
tropical (adj.)
a)
nhiệt đới
b)
trộm
c)
người trông trẻ
d)
bãi đậu trực thăng
19.
issue (v.)
a)
phát hành
b)
người lạ
c)
sự nghiệp
d)
chỏm băng
20.
come out (phr v.)
a)
xuất bản
b)
kiện ai đó ra tòa
c)
người nổi tiếng
d)
tăng
21.
pilot (n.)
a)
phi công
b)
trộm cắp
c)
gần
d)
có người lái
22.
captain (n.)
a)
đội trưởng
b)
chú ý đến
c)
chuyển hàng
d)
tan chảy
Reset
