wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test3 part 5 ETS 2022

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

nor(conj)

a)

vì vậy

b)

cho

c)

nhưng

d)

cũng không

2.

predict(v)

a)

dự đoán

b)

hoãn lại

c)

sát nhập

d)

tiến hành

3.

expedite(v)

a)

dự đoán

b)

hoãn lại

c)

sát nhập

d)

tiến hành

4.

alternative(adj)

a)

khác

b)

giống

c)

phù hợp

d)

hợp lý

5.

dramatically(adv)

a)

đáng kể

b)

tuy nhiên

c)

nhanh

d)

chậm

6.

approve(v)

a)

kiểm tra, thông qua

b)

đóng

c)

thông qua

d)

liệt kê

7.

direct(adj)

a)

trực tiếp

b)

phức tạp

c)

thuận tiện

d)

hữu ích

8.

complex(adj)

a)

trực tiếp

b)

phức tạp

c)

thuận tiện

d)

hữu ích

9.

favorable(adj)

a)

trực tiếp

b)

phức tạp

c)

thuận tiện

d)

hữu ích

10.

appliance(n)

a)

hình minh họa

b)

thiết bị

c)

giai điệu

d)

nhà soạn nhạc

11.

even(adv)

a)

ngay

b)

sớm

c)

thậm chí

d)

như thế nào

12.

convince(v)

a)

thuyết phục

b)

yêu cầu

c)

quyết định

d)

hạn chế

13.

administration(n)

a)

chính sách

b)

chính quyền

c)

chi phí

d)

quyết định

14.

exchange(n)

a)

sự đổi

b)

sự hỗ trợ

c)

biên lai

d)

sự mô tả

15.

potential(adj)

a)

tổng

b)

tiềm năng

c)

bằng nhau

d)

thực sự

16.

equal(adj)

a)

tổng

b)

tiềm năng

c)

bằng nhau

d)

thực sự

17.

above all(adv)

a)

trên hết,quan trọng nhất

b)

cũng

c)

bởi vì

d)

để

18.

agendas(n)

a)

chương trình

b)

nhà phát triển

c)

đại lộ

d)

ranh giới

19.

avenues(n)

a)

chương trình

b)

nhà phát triển

c)

đại lộ

d)

ranh giới

20.

boundaries(n)

a)

chương trình

b)

nhà phát triển

c)

đại lộ

d)

ranh giới

21.

pracities(n)

a)

sự luyện tập, thực tiễn

b)

nhân tố

c)

kết quả

d)

kích cỡ

22.

dimensions(n)

a)

sự luyện tập, thực tiễn

b)

nhân tố

c)

kết quả

d)

kích cỡ

23.

outcomes(n)

a)

sự luyện tập, thực tiễn

b)

nhân tố

c)

kết quả

d)

kích cỡ