wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1B on tap 1

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Q. Dịch câu sau sang tiếng Hàn:

"Đây là sách của ai thế?"

a)

이거는 누구의 책이세요?

b)

이거는 누구의 책세요?

c)

이거는 누구에 책이세요?

d)

이구는 누구에 책세요?

2.

치엔 씨는 뭐 해요?

a)

전화해요

b)

이야기해요

c)

공부해요

d)

등산해요

3.
a)

칠시 사십분

b)

아홉시 사십분

c)

여덟시 이십분 전

d)

여섯시 이십분 전

4.

Chọn 3 từ liên quan đến 'tắm'

a)

목욕하다

b)

빨래하다

c)

샤워하다

d)

몸을 씻다

e)

설거지하다

5.

Chọn 2 cách đọc giờ đúng

a)

세시 삼십분

b)

삼시 삼십분

c)

세시 반

d)

반 세시

e)

반 삼시

6.

Chọn các từ hỏi về thời gian

a)

어디에

b)

언제

c)

몇 시에

d)

e)

어제

7.

내일 저는 공원에 갈 거예요

a)

Ngày mai tôi sẽ đi công viên

b)

Ngày mai tôi không thể đi công viên

c)

Ngày mai tôi sẽ đi công viên một mình

d)

Tôi đã đi công viên

8.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

바지

b)

c)

모자

d)

나무

9.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

b)

베개

c)

쬐다

d)

구두

10.

chọn đáp án phù hợp với hình

a)

b)

c)

d)

11.

7. 베트남 사람들은 (…..)을/를 씻고 식사를 합니다.

a)

b)

c)

d)

12.

Đây tiếng Hàn gọi là gì?(Tuyết/mắt)

a)

b)

c)

d)

13.

Từ này có nghĩa là gì?

얼굴

a)

Mũi

b)

Mắt

c)

Mặt

d)

Môi

14.

Từ này có nghĩa là gì?

Vai

a)

어깨

b)

c)

d)

허리

15.

Từ này có nghĩa là gì?

무릎

a)

Chân

b)

Tay

c)

Đầu gối

d)

Cổ, họng

16.

Từ này có nghĩa là gì?

Tai

a)

b)

c)

다리

d)

17.

Từ này có nghĩa là gì?

이마

a)

Bắp chân

b)

Trán

c)

Miệng

d)

Ngón tay

18.

Chọn nghĩa chính xác của từ "triệu chứng"

a)

상처

b)

증상

c)

장기

d)

콧물

19.

Chọn nghĩa đúng của từ "sốt"

a)

콧물인 나다

b)

감기에 걸이다

c)

열이 나다

d)

독감을 걸이다

20.

손가락

a)

ngón tay

b)

cái bụng

c)

đầu gói

d)

ngón chân

21.

a)

ngón tay

b)

cái bụng

c)

đầu gói

d)

ngón chân

22.

발가락

a)

ngón tay

b)

cái bụng

c)

đầu gói

d)

ngón chân

23.

허리

a)

bắp chân

b)

bàn chân

c)

cái eo

d)

tay

24.

a)

bắp chân

b)

bàn chân

c)

cái eo

d)

tay

25.

가슴

a)

lồng ngực

b)

môi

c)

miệng

d)

trái tim

26.

머리 

a)

đầu

b)

tai

c)

cổ

d)

lưng

27.

a)

đầu

b)

tai

c)

cổ

d)

lưng

28.

다리

a)

mông

b)

mắt cá

c)

chân

d)

cánh tay

29.

ho

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

30.

bị cảm

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

31.

sổ mũi

a)

기침하다

b)

열이 나다

c)

감기에 걸리다

d)

콧물이 나오다

32.

Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:

가: 민수 씨는 뭘 먹을래요?

나: 저는 _____ 먹을래요.

a)

라면을

b)

냉면을

c)

불고기를

d)

비빔밥을

33.

Chọn đáp án thích hợp để điền vào chỗ trống:

가: 공원에서 뭐 ________?

나: 사진을 ____________

a)

할 거예요/ 찍을 거예요

b)

했어요/ 찍을 거예요

c)

할 거예요/ 찍었어요

d)

할 거예요/ 찍었을 거예요

34.

제인 씨는 버스를 _____________.

a)

탑니다.

b)

갑니다.

c)

내립니다.

d)

기다립니다.

35.

가: 오후에 뭘 할 거예요?

나: 백화점에 _________ 카메라를 살 거예요.

a)

가고

b)

가서

c)

가려면

d)

가지만

36.

_________예요.

a)

자동차

b)

오토바이

c)

기차

d)

비행기

37.

Số Điện Thoại

a)

전화 요금

b)

국제 전화

c)

국내 전화

d)

전화번호

38.

전화를 걸다/하다

a)

Có điện thoại đến

b)

Nhận điện thoại

c)

Gọi điện thoại

d)

Kết thúc cuộc gọi

39.
휴대전화
a)
điện thoại di động
b)
để lại, còn lại
c)
gửi tin trả lời
d)
di động, cầm tay
40.
여보세요?
a)
A lô?
b)
số điện thoại
c)
đưa ra
d)
nhận tin trả lời
41.
đại sứ quán
a)
대사관
b)
계세요?
c)
phí điện thoại (...)
d)
muộn, trễ