wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary related to activities

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"tỉnh giấc" tiếng anh là gì ?

(a)  

2.

"đi ngủ" tiếng anh là gì ?

(a)  

3.

"ăn" tiếng anh là gì ?

(a)  

4.

" chụp hình" tiếng anh là gì ?

(a)  

5.

"đi ăn nhà hàng" tiếng anh là gì ?

(a)  

6.

"xài tiền" tiếng anh là gì ?

(a)  

7.

" đi tản bộ" tiếng anh là gì ?

(a)  

8.

"hát một bài hát" tiếng anh là gì ?

(a)  

9.

"uống nước" tiếng anh là gì ?

a)

drink

b)

wear

c)

eat

d)

dance

10.

"thay đồ" tiếng anh là gì ?

a)

get home

b)

get up

c)

get dressed

d)

get dress

11.

"ăn sáng" tiếng anh là gì ?

(a)  

12.

"tập thể dục" tiếng anh là gì ?

a)

do escercise

b)

excercise

c)

do excerxise

d)

excersise

13.

"đánh răng" tiếng anh là " brush your (a)   "

14.

"đi shoping" tiếng anh là gì ?

(a)  

15.

"đi học" tiếng anh là gì ?

(a)  

16.

"đi siêu thị" tiếng anh là gì ?

a)

go for a walk

b)

go to a party

c)

go to work

d)

go to the supermarket

17.

"live" nghĩa là gì ?

a)

sống

b)

chơi

c)

chạy

d)

thích

18.

"xem TV" tiếng anh là gì ?

(a)  

19.

Điền kí tự còn thiếu vào từ sau:

" have l (a)   h" : ăn trưa

20.

Điền kí tự còn thiếu vào chỗ trống:

"M (a)   the bed": trải giường