Font size
WorksheetsVocabulary related to activities
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
"tỉnh giấc" tiếng anh là gì ?
(a)
"đi ngủ" tiếng anh là gì ?
(a)
"ăn" tiếng anh là gì ?
(a)
" chụp hình" tiếng anh là gì ?
(a)
"đi ăn nhà hàng" tiếng anh là gì ?
(a)
"xài tiền" tiếng anh là gì ?
(a)
" đi tản bộ" tiếng anh là gì ?
(a)
"hát một bài hát" tiếng anh là gì ?
(a)
"uống nước" tiếng anh là gì ?
drink
wear
eat
dance
"thay đồ" tiếng anh là gì ?
get home
get up
get dressed
get dress
"ăn sáng" tiếng anh là gì ?
(a)
"tập thể dục" tiếng anh là gì ?
do escercise
excercise
do excerxise
excersise
"đánh răng" tiếng anh là " brush your (a) "
"đi shoping" tiếng anh là gì ?
(a)
"đi học" tiếng anh là gì ?
(a)
"đi siêu thị" tiếng anh là gì ?
go for a walk
go to a party
go to work
go to the supermarket
"live" nghĩa là gì ?
sống
chơi
chạy
thích
"xem TV" tiếng anh là gì ?
(a)
Điền kí tự còn thiếu vào từ sau:
" have l (a) h" : ăn trưa
Điền kí tự còn thiếu vào chỗ trống:
"M (a) the bed": trải giường
