wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Exercise unit 1

Total questions: 15

Worksheet time: 4hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

"Bộ dụng cụ thủ công" trong Tiếng Anh là?

a)

craft

b)

craft making

c)

craft kit

d)

making craft

2.

This is a...

a)

short story

b)

comic

c)

book

d)

notebook

3.

"Xem xét", "kiểm tra" trong Tiếng Anh là?

a)

go out

b)

hang out

c)

eat out

d)

check out

4.

"Lan enjoys (a)   badminton."

5.

Từ trái nghĩa với "boring" là?

a)

exciting

b)

good

c)

beautiful

d)

relaxing

6.

Từ nào sau đây dùng được cả với V-ing và to V?

a)

detest

b)

fancy

c)

enjoy

d)

love

7.

"Cải thiện" là nghĩa Tiếng Việt của từ nào sau đây?

a)

language

b)

hurry

c)

improve

d)

find

8.

Đâu là phân từ hai của "find"?

a)

fight

b)

founded

c)

finger

d)

found

9.

Đây là hình ảnh của?

a)

beads

b)

wools

c)

stickers

d)

buttons

10.

"You can do _____ activities such as yoga, or _____ ones such as mountain biking or skateboading."

a)

fun - sastisfied

b)

relaxing - exciting

c)

good - exciting

d)

relaxing - boring

11.

/ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ là phiên âm của từ nào sau đây?

a)

landmark

b)

langgo

c)

lanyard

d)

language

12.

Từ nào đồng nghĩa với "hate"?

a)

like

b)

detest

c)

fancy

d)

prefer

13.

What is this activity?

a)

playing computer games

b)

making crafts

c)

doing DIY

d)

visiting museum

14.

"Linh ______ to go out with her friends"

a)

love

b)

enjoy

c)

detest

d)

exciting

15.

"Bài hát dân ca" là nghĩa Tiếng Việt của từ nào sao đây?

a)

jazz song

b)

pop song

c)

folk song

d)

rock song