wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

4과: 쇼핑

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

vest

a)

하의

b)

상의

c)

정장

d)

2.

áo ngoài

a)

상의

b)

하의

c)

겉옷

d)

속옷

3.

trang phục nữ

a)

문동복

b)

신사복

c)

숙녀복

d)

아동복

4.

trang phục nữ

(a)  

5.

âu phục nam

a)

아동복

b)

등산복

c)

신사복

d)

캐주얼

6.

âu phục nam



(a)  

7.

trang phục thường ngày

(a)  

8.

trang phục thường ngày

a)

캐주얼

b)

casual

c)

교복

d)

등산복

9.

đeo, chật

a)

정장

b)

잘 맞다

c)

끼다

d)

헐렁하다

10.

rộng



(a)  

11.

rộng

a)

헐렁하다

b)

끼다

c)

사이즈

d)

실수

12.

hóa đơn

a)

영수증

b)

상표

c)

환불

d)

교환

13.

hóa đơn



(a)  

14.

chỉ số

a)

영수증

b)

소매

c)

치수

d)

허리

15.

cỡ to

(a)  

16.

eo nhỏ

(a)  

17.

Ống tay

a)

b)

무난하다

c)

소매

d)

영수증

18.

nhẹ nhàng, thanh lịch



(a)  

19.

nhẹ nhàng thanh lịch

a)

유행이 지나다

b)

상표

c)

무난하다

d)

소매가 길다

20.

ống tay ngắn

(a)  

21.

nhãn hiệu sp

a)

교환

b)

환불

c)

상표

d)

무난하다

22.

đổi

(a)  

23.

hoàn tiền

(a)  

24.

chất lượng k tốt

(a)  

25.

đậm >< nhạt

a)

길다 >< 짧다

b)

진하다 >< 연하다

c)

d)

끼다 >< 헐렁하다

26.

đậm >< nhạt

(a)  

27.

màu đậm

(a)  

28.

màu nhạt

(a)  

29.

tụt hậu

a)

유행하다

b)

뒤떨어지다

c)

유행에 뒤떨어지다

d)

유행이 지나다

30.

lỗi thời

(a)  

31.

hết mốt

(a)  

32.

không ưng

(a)  

33.

khu bán hàng giảm giá

a)

홈쇼핑

b)

인터넷 쇼핑

c)

할인 매장

d)

쇼핀센터

34.

khu bán hàng giảm

(a)  

35.

trung tâm mua sắm

(a)  

36.

mua sắm qua

(a)  

37.

mua sắm tại nhà

(a)  

38.

vận chuyển hàng

a)

배손료

b)

주문하다

c)

배송하다

d)

반품하다

39.

vận chuyển hàng



(a)  

40.

đặt hàng

(a)  

41.

phí vận chuyển

(a)  

42.

phí vận chuyển

a)

배송하다

b)

배송료

c)

주문하다

d)

반품하다

43.

trả lại

(a)  

44.

trả hàng

a)

배송하다

b)

반품하다

c)

배송료

d)

영수증

45.

thẻ đổi

a)

매장

b)

수선비

c)

교환권

d)

수선하다

46.

thẻ đổi hàng

(a)  

47.

có lỗ

a)

이상이 있다

b)

구멍이 있다

c)

여가 시간

d)

지퍼

48.

có lỗ

(a)  

49.

có sự khác thường

(a)  

50.

mua sắm

a)

보장하다

b)

구입하다

c)

불만

d)

쇼핑하다

51.

mua sắm

(a)  

52.

đảm bảo

(a)  

53.

đảm bảo

(a)  

54.

size

(a)  

55.

bất mãn

a)

실수

b)

수선비

c)

수선하다

d)

불만

56.

bất mãn

(a)  

57.

sửa chữa

a)

수선비

b)

수선하다

c)

소비자

d)

여가 시간

58.

phí sửa chữa



(a)  

59.

nngười tiêu dùng

(a)  

60.

người tiêu dùng

a)

소선비

b)

소비자

c)

배송료

d)

교환권

61.

đang thịnh hàng, mốt

a)

유행을 지나다

b)

유행에 뒤떨어지자

c)

유행을 타다

d)

이상이 있다

62.

đang thịnh hành



(a)  

63.

trả 1 lần

a)

지퍼

b)

창립

c)

실수

d)

일시불

64.

vết bẩn

a)

주의하다

b)

창립

c)

일시불

d)

얼룩

65.

vết bẩn

(a)  

66.

sáng lập

(a)  

67.

tích lũy

a)

적립하다

b)

주방용품

c)

판매하다

d)

포인트

68.

tích lũy

(a)  

69.

point, điểm

(a)  

70.

point, điểm

a)

판매하다

b)

주방영품

c)

포인트

d)

적립하다

71.

trả góp

a)

할부

b)

판배하다

c)

적립하다

d)

주망용품

72.

trả góp

(a)  

73.

đồ dùng nhà bếp

(a)  

74.

đưa ra lời khuyên

a)

조언하다

b)

체하다

c)

습관

d)

급하다

75.

đưa ra lời khuyên

(a)  

76.

vội vàng

a)

실제

b)

체하다

c)

급하다

d)

습관

77.

vội vàng

(a)  

78.

đầy bụng

(a)  

79.

đầy bụng

a)

급하다

b)

소식하다

c)

실제

d)

체하다

80.

thực tế

(a)  

81.

ăn ít

a)

급하다

b)

체하다

c)

실제

d)

소식하다

82.

ăn ít

(a)  

83.

hiểu lầm

(a)  

84.

cãi nhau

(a)  

85.

tiền tiêu vặt

a)

b)

c)

품질

d)

용돈

86.

용돈

(a)  

87.

thanh

a)

결제하다

b)

계산하다

c)

밝은색

d)

어붑다

88.

váy liền, one piece

(a)  

89.

rơi

(a)  

90.

may mắn

(a)  

91.

để lại, giao lại , giao phó

a)

맡기다

b)

디자인

c)

스포츠

d)

즐겨

92.

chịu trách nhiệm

a)

책임을 하다

b)

예정

c)

퍼센트

d)

적립하다

93.

chịu trách nhiệm



(a)  

94.

bỏ lỡ

a)

천국

b)

책임하다/ 책임지다

c)

퍼센트

d)

놓지다

95.

천국

a)

tích điểm

b)

chào mừng

c)

heaven

d)

thiên đường

96.

천국

(a)  

97.

cuộc sống đời thường

a)

여가 시간

b)

장점

c)

일상 생활

d)

단점

98.

điểm mạnh >< điểm

a)

서비스

b)

차이

c)

장점 >< 단점

d)

경우

99.

điểm yếu

(a)  

100.

điểm

(a)