Font size
Worksheets4과: 쇼핑
Total questions: 100
Worksheet time: 1hrs 20mins
vest
하의
상의
정장
옷
áo ngoài
상의
하의
겉옷
속옷
trang phục nữ
문동복
신사복
숙녀복
아동복
trang phục nữ
(a)
âu phục nam
아동복
등산복
신사복
캐주얼
âu phục nam
(a)
trang phục thường ngày
(a)
trang phục thường ngày
캐주얼
casual
교복
등산복
đeo, chật
정장
잘 맞다
끼다
헐렁하다
rộng
(a)
rộng
헐렁하다
끼다
사이즈
실수
hóa đơn
영수증
상표
환불
교환
hóa đơn
(a)
chỉ số
영수증
소매
치수
허리
cỡ to
(a)
eo nhỏ
(a)
Ống tay
질
무난하다
소매
영수증
nhẹ nhàng, thanh lịch
(a)
nhẹ nhàng thanh lịch
유행이 지나다
상표
무난하다
소매가 길다
ống tay ngắn
(a)
nhãn hiệu sp
교환
환불
상표
무난하다
đổi
(a)
hoàn tiền
(a)
chất lượng k tốt
(a)
đậm >< nhạt
길다 >< 짧다
진하다 >< 연하다
질
끼다 >< 헐렁하다
đậm >< nhạt
(a)
màu đậm
(a)
màu nhạt
(a)
tụt hậu
유행하다
뒤떨어지다
유행에 뒤떨어지다
유행이 지나다
lỗi thời
(a)
hết mốt
(a)
không ưng
(a)
khu bán hàng giảm giá
홈쇼핑
인터넷 쇼핑
할인 매장
쇼핀센터
khu bán hàng giảm
(a)
trung tâm mua sắm
(a)
mua sắm qua
(a)
mua sắm tại nhà
(a)
vận chuyển hàng
배손료
주문하다
배송하다
반품하다
vận chuyển hàng
(a)
đặt hàng
(a)
phí vận chuyển
(a)
phí vận chuyển
배송하다
배송료
주문하다
반품하다
trả lại
(a)
trả hàng
배송하다
반품하다
배송료
영수증
thẻ đổi
매장
수선비
교환권
수선하다
thẻ đổi hàng
(a)
có lỗ
이상이 있다
구멍이 있다
여가 시간
지퍼
có lỗ
(a)
có sự khác thường
(a)
mua sắm
보장하다
구입하다
불만
쇼핑하다
mua sắm
(a)
đảm bảo
(a)
đảm bảo
(a)
size
(a)
bất mãn
실수
수선비
수선하다
불만
bất mãn
(a)
sửa chữa
수선비
수선하다
소비자
여가 시간
phí sửa chữa
(a)
nngười tiêu dùng
(a)
người tiêu dùng
소선비
소비자
배송료
교환권
đang thịnh hàng, mốt
유행을 지나다
유행에 뒤떨어지자
유행을 타다
이상이 있다
đang thịnh hành
(a)
trả 1 lần
지퍼
창립
실수
일시불
vết bẩn
주의하다
창립
일시불
얼룩
vết bẩn
(a)
sáng lập
(a)
tích lũy
적립하다
주방용품
판매하다
포인트
tích lũy
(a)
point, điểm
(a)
point, điểm
판매하다
주방영품
포인트
적립하다
trả góp
할부
판배하다
적립하다
주망용품
trả góp
(a)
đồ dùng nhà bếp
(a)
đưa ra lời khuyên
조언하다
체하다
습관
급하다
đưa ra lời khuyên
(a)
vội vàng
실제
체하다
급하다
습관
vội vàng
(a)
đầy bụng
(a)
đầy bụng
급하다
소식하다
실제
체하다
thực tế
(a)
ăn ít
급하다
체하다
실제
소식하다
ăn ít
(a)
hiểu lầm
(a)
cãi nhau
(a)
tiền tiêu vặt
양
질
품질
용돈
용돈
(a)
thanh
결제하다
계산하다
밝은색
어붑다
váy liền, one piece
(a)
rơi
(a)
may mắn
(a)
để lại, giao lại , giao phó
맡기다
디자인
스포츠
즐겨
chịu trách nhiệm
책임을 하다
예정
퍼센트
적립하다
chịu trách nhiệm
(a)
bỏ lỡ
천국
책임하다/ 책임지다
퍼센트
놓지다
천국
tích điểm
chào mừng
heaven
thiên đường
천국
(a)
cuộc sống đời thường
여가 시간
장점
일상 생활
단점
điểm mạnh >< điểm
서비스
차이
장점 >< 단점
경우
điểm yếu
(a)
điểm
(a)
