NEW
Font size
WorksheetsGTHN 1 Bài 6
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
贵姓
guīxīng
guìxìng
guìxīng
guīxìng
Bạn tên là gì?
你叫什么?
你什么名字?
你叫什么名字?
你是谁?
Chọn chữ Hán chính xác cho phiên âm dưới đây:
nǎ
哪
那
哪儿
那儿
这是什么?
杂志
茶
学校
书
Dịch sang tiếng Trung:
Tôi là người Việt Nam.
我是越南。
你是越南人。
我是越南人。
你是越南人吗?
Chọn đáp án chính xác:
这是什么?
这是英文杂志。
那是我的书。
这是英文。
这英文杂志。
Dịch sang tiếng Việt:
你是哪国人?
Bạn là ai?
Bạn học cái gì?
Bạn tên là gì?
Bạn là người nước nào?
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
贵姓
guīxīng
guìxìng
guìxīng
guīxìng
Bạn tên là gì?
你叫什么?
你什么名字?
你叫什么名字?
你是谁?
Chọn chữ Hán chính xác cho phiên âm dưới đây:
nǎ
哪
那
哪儿
那儿
这是什么?
杂志
茶
学校
书
Dịch sang tiếng Trung:
Tôi là người Việt Nam.
我是越南。
你是越南人。
我是越南人。
你是越南人吗?
Chọn đáp án chính xác:
这是什么?
这是英文杂志。
那是我的书。
这是英文。
这英文杂志。
Dịch sang tiếng Việt:
你是哪国人?
Bạn là ai?
Bạn học cái gì?
Bạn tên là gì?
Bạn là người nước nào?
越南
中国
英国
美国
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他弟弟·········英语。
去
见
学
取
Dịch sang tiếng Việt:
那是我朋友的杂志。
Đây là bạn tôi.
Kia là bạn tôi.
Kia là tạp chí của tôi.
Kia là tạp chí của bạn tôi.
Chọn đáp án chính xác:
你贵姓?
他姓王。
我姓王。
我叫张东。
我是中国人。
Chọn phiên âm chính xác:
名字
míngzī
míngzi
mīngzi
míngzì
Chọn đáp án chính xác:
他学习·······。
英国
英语
英文
杂志
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这是······的书?
她
你
谁
他
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
请问
qǐngwèn
qíngwèn
qǐngwēn
qīngwèn
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
是/我/英文/的/杂志/这
这是我杂志的英文。
这是英文杂志的我。
这我是英文的杂志。
这是我的英文杂志。
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:
那
nā
ná
nǎ
nà
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
wèn
问
文
叫
学
Chọn đáp án chính xác:
这是谁的书?
这是书。
这是杂志。
那是我朋友的杂志。
这是我朋友的书。
杂志
朋友
爸爸
弟弟
汉字 có nghĩa là ......
Tiếng Hán
Chữ Hán
Tiếng Trung
Phát âm
谁 có nghĩa là......
Con vật
Cái gì
Ai
Ở đâu
Chọn đáp án chính xác:
A.谢谢!
B:··················。
不客气
没关系
谢谢!
再见!
Chọn đáp án chính xác:
老师····!
好
大
难
吗
Dịch sang tiếng Trung:
Mời vào!
请进!
请坐!
请喝茶!
请问
Dịch sang tiếng Việt:
请坐!
Mời ngồi!
Mời vào!
Mời uống trà!
Cảm ơn!
Dịch sang tiếng Trung:
Đây là sách của ai?
这是谁的书?
是谁的书?
那是谁的书?
这是书。
Dịch sang tiếng Việt:
Chữ Hán rất khó, phát âm không khó lắm.
汉字很难,发音不太难。
汉语很难,发音不太难。
发音很难,汉字不太难。
汉字不太难,发音很难。
Dịch sang tiếng Trung:
Bạn học cái gì?
你学习什么?
你是哪国人?
您贵姓?
你叫什么名字?
Viết phiên âm cho chữ Hán dưới đây:
人
rēn
rén
rěn
rèn
Dịch sang tiếng Việt:
你是哪国人?
Bạn là ai?
Bạn học cái gì?
Bạn tên là gì?
Bạn là người nước nào?
Điền từ thích hợp vào chỗ trống:
他弟弟·········英语。
去
见
学
取
Dịch sang tiếng Việt:
那是我朋友的杂志。
Đây là bạn tôi.
Kia là bạn tôi.
Kia là tạp chí của tôi.
Kia là tạp chí của bạn tôi.
Chọn phiên âm chính xác:
名字
míngzī
míngzi
mīngzi
míngzì
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
这是······的书?
她
你
谁
他
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
是/我/英文/的/杂志/这
这是我杂志的英文。
这是英文杂志的我。
这我是英文的杂志。
这是我的英文杂志。
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán sau:
那
nā
ná
nǎ
nà
