wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ILSW6. Unit 3. Lesson 1

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

cao

(a)  

2.

thấp, ngắn

(a)  

3.

xanh nước biển

(a)  

4.

kính mắt

(a)  

5.

mảnh mai

(a)  

6.

màu đỏ

(a)  

7.

vàng hoe

(a)  

8.

dài

(a)  

9.

mầu nâu

(a)  

10.

I (a)   long hair.

11.

He (a)   brown eyes.

12.

thông minh

(a)  

13.

xinh đẹp

(a)  

14.

đeo (kính), mặc (quần áo), đi (giày)

(a)  

15.

đẹp trai

(a)  

16.

gầy

(a)  

17.

hiền lành

(a)  

18.

béo

(a)