wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

25。他学得很好

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

·······学习汉语,他要去中国留学。

a)

b)

因为

c)

所以

d)

提高

2.

Câu này đúng hay sai:

我妹妹刚才大学毕业。

a)

b)

3.

翻译成汉语:

"Cô ấy học rất giỏi, có tiến bộ rất lớn, trình độ tiếng Hán nâng cao rất nhanh."

a)

她学得很不错,有很大进步,汉语水平提高得很快。

b)

她学得很没错,有很大进步,汉语水平提高得很快。

c)

她学得很不错,有很大进步,汉语水平提高很快。

d)

她学得很不错,很进步,汉语水平提高得很快。

4.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

他 / 起 / 今天 / 早 / 得 / 很

a)

他今天起得很早。

b)

今天他早起得很。

c)

他今天很早起。

d)

今天他得起很早。

5.

Chọn đáp án phù hợp:

你很漂亮啊!

a)

哪里哪里。

b)

好的。

c)

不客气。

d)

没关系。

6.

Hoàn thành câu:

我姐姐做饭······。

a)

做得很好吃。

b)

得很好吃。

c)

得很好!

d)

很好吃。

7.

Câu dưới đây đúng hay sai:

因为今天考试,所以同学们都来了很早。

a)

b)

8.

Chọn vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc:

A 那本书 B 你 C 翻译 D 怎么样了?(得)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Chọn đáp án thích hợp điền vào chỗ trống:

“他们·········,就让他们聊吧。”

a)

聊得那么高兴

b)

那么高兴聊得

c)

那么聊得高兴

d)

高兴那么聊的

10.

Chọn đáp án thích hợp:

他写汉字写得·········。

a)

又快又好

b)

快好

c)

很好快

d)

太快也好

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

我跑到车站的时候,车······开走。

a)

b)

刚才

12.

他写汉字……

a)

写好看吗?

b)

得好不好?

c)

怎么样?

d)

写得怎么样?

13.

我的英语……

a)

不说得好。

b)

没说得好。

c)

说得不好。

d)

说得没好。

14.

我每天都洗手……

a)

洗的很干净。

b)

洗得非常干净。

c)

洗的很好。

d)

非常好。

15.

下面的句子对还是错:

他这个字写得很好看。

a)

b)

16.

chọn vị trí thích hợp cho từ “得”

那本书我 (A) 看 (B) 过,写 (C) 非常 (D) 好。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

17.

chọn vị trí thích hợp cho từ “得”:

你觉得 (A) 那本 (B) 小说他 (C) 翻译 (D) 怎么样?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

18.

sắp xếp lại trật tự câu

汉语/得/我/为了/都/很早/起/学习/每天

a)

为了汉语,我每天都起得很早。

b)

为了学习汉语,每天我起得都很早。

c)

为了学习汉语,我每天起得很早。

d)

为了学习汉语,我每天都起得很早。

19.

很高/他/篮球/打/长/得/得/虽然/但是/不太好

a)

虽然他打得很高,但是篮球长得不太好。

b)

他长得很高,虽然篮球打得不太好。

c)

虽然他长得很高,但是篮球打得不太好。

d)

虽然他长得很高,但是他打篮球不太好。