wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1: cuộc sống gia đình

Total questions: 23

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

lợi ích

(a)  

2.

breadwinner

(a)  

3.

chore

(a)  

4.

contribute

(a)  

5.

financial burden

a)

tài chính

b)

gánh nặng về tài chính

6.

critical

a)

phê phán, chỉ trích, khó tính

b)

chê bai

c)

khen ngợi

d)

sai lầm

7.

enormous

a)

to lớn

b)

khổng lồ

c)

công việc

d)

môi trường

8.

equally shared parenting

a)

chia sẻ công việc nội trợ

b)

chăm sóc con cái

c)

nuôi con

d)

làm việc nhà

9.

exteneled family

a)

gia đình lớn

b)

nhiều thế hệ chung sống

c)

gia đình nhỏ

d)

ít thế hệ

10.

gender convergence

a)

các giới tính có nhiều điểm chung

b)

các giới tính khác nhiều điểm chung

c)

các giới tính không có điểm chung

d)

giới tính bình thường

11.

grocery

a)

thực phẩm

b)

hàng hóa

c)

đồ dùng

12.

heavy lifting

a)

mang vác nặng

b)

nặng

c)

cuộc sống nặng nề

d)

gánh nặng

13.

iron

a)

là (quần áo)

b)

ủi quần áo

c)

giặt quần áo

d)

gập quần áo

14.

lay( the table of meals)

a)

dọn cơm

b)

dọn bàn

c)

cất cơm

15.

nuclear family

a)

gia đình nhỏ

b)

bố mẹ và con cái chung sống

c)

gia đình lớn

d)

nhiều người

16.

responsibility

a)

trách nhiệm

b)

vô ơn

c)

không trách nhiệm

17.

split

a)

phân chia

b)

không phân chia

c)

một

d)

hợp nhau

18.

lay the table for meals

a)

xếp bàn ăn

b)

dọn bàn ăn

c)

lau bàn ăn

19.

traditional

a)

truyền thống

b)

hiện đại

c)

cổ điển

d)

sang trọng

20.

balance

a)

không công bằng

b)

công bằng

c)

ích kỉ

d)

rộng lượng

21.

solution

a)

biện pháp

b)

giải pháp

c)

lý do

d)

giải thích

22.

reason

a)

lý do

b)

giải thích

c)

biện pháp

d)

lý luận

23.

nursing homes

a)

viện dưỡng lão

b)

viện trông trẻ

c)

viện điều trị

d)

viện chăm sóc