Font size
WorksheetsBài 1: cuộc sống gia đình
Total questions: 23
Worksheet time: 15mins
lợi ích
(a)
breadwinner
(a)
chore
(a)
contribute
(a)
financial burden
tài chính
gánh nặng về tài chính
critical
phê phán, chỉ trích, khó tính
chê bai
khen ngợi
sai lầm
enormous
to lớn
khổng lồ
công việc
môi trường
equally shared parenting
chia sẻ công việc nội trợ
chăm sóc con cái
nuôi con
làm việc nhà
exteneled family
gia đình lớn
nhiều thế hệ chung sống
gia đình nhỏ
ít thế hệ
gender convergence
các giới tính có nhiều điểm chung
các giới tính khác nhiều điểm chung
các giới tính không có điểm chung
giới tính bình thường
grocery
thực phẩm
hàng hóa
đồ dùng
heavy lifting
mang vác nặng
nặng
cuộc sống nặng nề
gánh nặng
iron
là (quần áo)
ủi quần áo
giặt quần áo
gập quần áo
lay( the table of meals)
dọn cơm
dọn bàn
cất cơm
nuclear family
gia đình nhỏ
bố mẹ và con cái chung sống
gia đình lớn
nhiều người
responsibility
trách nhiệm
vô ơn
không trách nhiệm
split
phân chia
không phân chia
một
hợp nhau
lay the table for meals
xếp bàn ăn
dọn bàn ăn
lau bàn ăn
traditional
truyền thống
hiện đại
cổ điển
sang trọng
balance
không công bằng
công bằng
ích kỉ
rộng lượng
solution
biện pháp
giải pháp
lý do
giải thích
reason
lý do
giải thích
biện pháp
lý luận
nursing homes
viện dưỡng lão
viện trông trẻ
viện điều trị
viện chăm sóc
