WorksheetsBÀI TẬP ĐỌC 04
Total questions: 20
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
We sit
a)
Họ ngồi
b)
Chúng tôi ngồi
c)
Họ đứng
d)
Chúng tôi đứng
2.
Anh ấy cá cược
(a)
3.
Cách 20 dặm
a)
It’s twenty feet
b)
It’s twenty feets
4.
Anh ấy đã đi chưa?
(a)
5.
Xin nhắc lại
(a)
6.
béo
(a)
7.
thảm lau chân
(a)
8.
đã ăn
(a)
9.
muộn
(a)
10.
đặt
(a)
11.
ở lại
(a)
12.
Chúng tôi có thể ở lại mười ngày
a)
We can stay ten days
b)
We maybe stay ten day
13.
Tôi ghét cái mũ của tôi
(a)
14.
Chúng tôi có sáu con mèo
(a)
15.
Con mèo ngồi trong cái mũ của tôi
a)
My cat sat in my hat
b)
My cat sat in my mat
c)
My cat sat in my bat
d)
My cat sat in my fat
16.
đã ngồi
(a)
17.
phát điên
(a)
18.
Nó làm tôi phát điên
a)
I made me mat
b)
I made me mad
c)
I made me fat
d)
I made me flat
19.
Anh ấy thật tồi tệ
(a)
20.
có thể, có lẽ
(a)
100 %
