NEW
Font size
Worksheetslesson 1 - Vowels
Total questions: 19
Worksheet time: 7mins
See phiên âm là:
/siːn/
/siː/
/sɔː/
/si/
Agree đọc là
ơ - gờ - ri
a - gờ - ri
ơ - gờ - rin
e - gờ - rin
"Ăn" tiếng anh là gì:
See
Ear
Seat
Eat
Chỗ ngồi, ghế
Seat
Sit down
Seen
Team
"Metre" phiên âm là:
/ˈmiː.tər/
/mis/
/meter/
"Secret" đọc là:
Se - cờ - rét
Si - cờ - rẹt
Si - cờ - rét
Si - cờ - rợt
"Field" nghĩa là:
Nhóm
Bí mật
Đồng ruộng, cánh đồng
Dòng sông, ao hồ
"Miss" nghĩa là:
Bỏ lỡ, trễ tàu
Lắng nghe
Bận rộn
Kinh doanh, buôn bán
busy
System
Building
Business
System nghĩa là:
Tòa nhà
Kinh doanh
Đường
Hệ thống
Trái cây tiếng anh là:
Fruit
Juice
Sugar
Front
Bottle nghĩa là:
Hộp
Chai lọ
Mặt sau
Con chim
Manager đọc là:
Ma - na - dờ
Ma - ni - dờ
Me - nờ - dờ
hoặc
Me - ni - dờ
Me - ni - gờ
Circle đọc là:
Sơ - cồ
Si - cồ
Si - lờ
Jam
Traffic
Map
Plan
Traffic nghĩa là:
Giao thông
Nhà máy
Hình tròn
Kế hoạch
Người quản lý tiếng anh là:
Manager
World
Factory
Sentence
Đồng nghĩa với Check
look at, find
look after, take care of
cross, camera
inspect, examine
Đồng nghĩa với In front of
Across, direct, opposite
Direct, left, right
Across, behind, circle
Opposite, across, behind
