wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE5-VOCAB7

Total questions: 26

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

cuộc hẹn

(a)  

2.

cái rìu

(a)  

3.

con dơi

(a)  

4.

đội trưởng

(a)  

5.

thu gom, nhặt, lượm, sưu tập

(a)  

6.

ngon

(a)  

7.

món ăn

(a)  

8.

khu rừng

(a)  

9.

côn trùng

(a)  

10.

cuộc sống

(a)  

11.

kỳ diệu

(a)  

12.

gọi món, đặt hàng

(a)  

13.

xanh xao

(a)  

14.

con công

(a)  

15.

bảo vệ

(a)  

16.

nhà hàng

(a)  

17.

lái, cưỡi

(a)  

18.

xúc xích

(a)  

19.

đơn giản

(a)  

20.

cục xà phòng

(a)  

21.

sân vận động

(a)  

22.

dạ dày, bụng

(a)  

23.

cái đuôi

(a)  

24.

mệt mỏi

(a)  

25.

kỳ nghỉ

(a)  

26.

chó sói

(a)