wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện đặt câu hỏi thông tin

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

When ...…. she get up?

a)

do

b)

is

c)

does

d)

are

2.

What time …. they go to school?

a)

do

b)

does

c)

is

d)

has

3.

Hoàn chỉnh câu:

What time /Bob /have dinner/?

a)

What time does Bob have dinner ?

b)

What time do Bob have dinner ?

c)

What time do Bob has dinner ?

d)

What time does Bob has dinner ?

4.

Where ........ he work ?

a)

do

b)

is

c)

does

d)

am

5.

Who ........ he meet in the morning ?

a)

do

b)

is

c)

does

d)

has

6.

Who ........ they see after dinner ?

a)

do

b)

is

c)

does

d)

has

7.

What color ........ she like ?

a)

do

b)

is

c)

does

d)

has

8.

What time........ we have lunch?

a)

have

b)

do

c)

does

d)

has

9.

Which class........ you study?

a)

have

b)

are

c)

does

d)

do

10.

What time ________ they have dinner?

a)

are

b)

does

c)

do

11.

What time _______you go to sleep?

a)

Does

b)

Doing

c)

Do

12.

How many children_______they have?

a)

Does

b)

Doing

c)

Do

13.

Which pencil_______she like?

a)

Does

b)

Doing

c)

Do

14.

What animal_______they have?

a)

Does

b)

Doing

c)

Do

15.

How______he write a letter?

a)

Does

b)

Doing

c)

Do

16.

Bạn làm gì vào buổi sáng?

(a)  

17.

Bạn ăn gì vào buổi trưa?

(a)  

18.

Bạn uống gì vào buổi tối?

(a)  

19.

Bạn học gì ở trường?

(a)  

20.

Bạn ăn tối ở đâu khi bạn đi biển?

(a)  

21.

Bạn nhìn thấy ai vào buổi sáng?

(a)  

22.

Bạn thích cái gì

(a)  

23.

Bạn học ở đâu?

(a)  

24.

Bạn mặc gì khi bạn đi học?

(a)  

25.

Cô ấy mặc gì khi cô ấy đi siêu thị?

(a)  

26.

Anh ấy ở đâu khi anh ấy đi biển?

(a)  

27.

Khi nào bạn mang bao tay?

(a)  

28.

Bạn thích con mèo nào?

(a)  

29.

Bạn lấy cái cặp nào?

(a)  

30.

Cô ấy thích màu gì?

(a)  

31.

Họ đi đâu vào thứ 3?

(a)  

32.

Anh ấy sống ở đâu?

(a)  

33.

Khi nào bạn gặp mẹ của bạn?

(a)  

34.

Bạn đánh răng như thế nào?

(a)  

35.

Họ nói tiếng anh như thế nào?

(a)  

36.

Q : ____________________

A : She is from Phú Mỹ town

a)

Where does she from?

b)

Where is she from?

c)

where is she come from?

d)

Where is she live?

37.

When .... your parents birthday?

a)

am

b)

is

c)

are

d)

have

38.

Lisa : _____________?

Yang: I am a teacher.

a)

What is your hobby?

b)

What is your job?

c)

Who are you?

d)

Where do you work?

39.

What ....your brother ..... ?

a)

do, do

b)

is - job

c)

is,do

d)

are,do

40.

Where ... the park?

a)

am

b)

are

c)

is

d)

has

41.

........ ........ your favourite color?

a)

When - is

b)

What - do

c)

What - is

d)

How - is

42.

What .... they?

a)

is

b)

do

c)

be

d)

are

43.

Q : ___________________

A : He is 18 years old

a)

How old is she?

b)

how old is he?

c)

How much is his age?

d)

Is he old ?

44.

What....... the first day of the week?

a)

is

b)

are

c)

does

d)

does

45.

Who ......... the taxi driver?

a)

work

b)

is

c)

does

d)

do

46.

what ....... this?

a)

are

b)

is

c)

do

d)

does

47.

Nghề nghiệp của bố bạn là gì?

(a)  

48.

Ai là bạn thân của bạn?

(a)  

49.

Cái bút này của ai

(a)  

50.

Em gái của bạn mấy tuổi?

(a)  

51.

Khi nào là sinh nhật của bạn?

(a)  

52.

Hôm nay là thứ mấy?

(a)  

53.

Ở trong lớp bạn ai cao?

(a)  

54.

Dich câu sau sang tiếng việt

Where is Blueman?

4 lines
55.

Cái cặp nào màu xanh dương?

(a)  

56.

Giáo viên yêu thích của bạn là ai?

(a)  

57.

Mấy giờ bạn đi tới bữa tiệc?

(a)  

58.

anh ấy muốn ăn trái cây nào?

(a)  

59.

Cô ấy như thế nào?

(a)  

60.

Bạn là ai?

(a)  

61.

Đây là màu gì?

(a)  

62.

Chọn câu hỏi đúng

My dad is a taxi driver.

a)

What is your dad job?

b)

What is dad's job?

c)

What is your dad's job?

d)

What is your dad's jod?

63.

Chọn câu hỏi đúng

Who is he?

a)

Hes Ben

b)

He Ben

c)

He is Ben

d)

He is a Ben

64.

Mẹ của bạn thích ăn món gì?

(a)  

65.

Where ……………your children ?

a)

are

b)

be

c)

is

d)

am

66.

What ___ your favorite animals?

a)

are

b)

does

c)

do

d)

is

67.

Có bao nhiêu học sinh ở trong lớp?

(a)  

68.

cái điện thoại này của ai?

(a)  

69.

Which class ...... they in?

a)

study

b)

do

c)

be

d)

are

70.

Anh ấy ở khối nào?

(a)  

71.

Ở trong nhà có bao nhiêu cái ghế?

(a)  

72.

which grade ......... he in?

a)

does

b)

be

c)

is

d)

study

73.

Quyển sách nào màu đỏ?

(a)  

74.

Co bao nhiêu quyển sách ở trong cặp?

(a)  

75.

Bây giờ là mấy giờ?

(a)  

76.

Anh ấy làm gì vào buổi tối?

(a)  

77.

Tại sao cô ấy cần cái xe đạp?

(a)  

78.

Tại sao bạn tặng quà cho tôi?

(a)  

79.

họ nói chuyện với nhau ở đâu?

(a)  

80.

Tại sao anh ấy từ chối tiền?

(a)