WorksheetsCHECK VOCABULARY
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Tình bạn, hữu nghị
(a)
2.
Cộng đồng
a)
Community
b)
Social
c)
Environment
d)
Earth
3.
1 cách đặc biệt
(a)
4.
Tranh luận, cãi lý với ai
(a)
5.
dễ gần gũi, hòa đồng
(a)
6.
có ý tưởng về, dự định
(a)
7.
Thẻ tín dụng
(a)
8.
cực kỳ
(a)
9.
Nhà khách
(a)
10.
xe cứu thương
(a)
11.
Thu hút (không phải attraction)
(a)
12.
Choose the best answer:
a)
Pop music
b)
Folk song
c)
Rock music
d)
Jazz music
13.
cuộc đàm thoại, cuộc hội thoại
(a)
14.
đi chăn trâu
(a)
15.
hòa minh, xã giao với; hòa nhập xã hội với ai
(a)
16.
hoạt động tự làm (2c)
(a)
17.
Đó là lĩnh vực của ai/ Hợp với khả nă
(a)
18.
huấn luyện thú nuôi
(a)
19.
Giải thích cái gì cho ai/ Giải thích cho ai cái gì
(a)
20.
South Africa
a)
b)
c)
d)
100 %
