wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B13 生日

Total questions: 8

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
a)

废物

b)

礼物

c)

物理

d)

礼拜

2.

Đâu không phải là lượng từ của 礼物

a)

b)

c)

d)

3.
a)

袋子

b)

手表

c)

帽子

d)

鞋子

4.

帽子

a)
b)
c)
d)
5.

Lượng từ của cái mũ là

a)

b)

c)

d)

6.

Sắp xếp câu sau thành 1 câu hoàn chỉnh: 乐/生/快/日

(a)  

7.
a)

鸡蛋

b)

蛋糕

c)

饼干

d)

饺子

8.

在你生日,你希望收到什么礼物?