WorksheetsVOCA- TOEIC
Total questions: 199
Worksheet time: 3hrs 40mins
grasp
(a)
reach
(a)
load
(a)
unload
(a)
bend
(a)
lean
(a)
back
(a)
throw away
(a)
discard
(a)
pack
(a)
unpack
(a)
sail
(a)
pavement
(a)
assemble
(a)
resurface
(a)
overlook
(a)
trim
(a)
cầm
(a)
với tay tới
(a)
chất lên
(a)
dỡ xuống
(a)
cúi xuống
(a)
dựa vào
(a)
lưng
(a)
ném
(a)
hủy bỏ
(a)
đóng gói
(a)
mỏ gói
(a)
cánh buồm
(a)
vỉa hè
(a)
lắp ráp
(a)
lát lại
(a)
trông ra
(a)
tỉa
(a)
sailboat
(a)
mower
(a)
audience
(a)
turn a page
(a)
reflected
(a)
mow
(a)
clap
(a)
pour
(a)
tow
(a)
cross
(a)
cross the street
(a)
grass
(a)
put on/ try on
(a)
Mặc (có sẵn trên người)
(a)
remove/ take off
(a)
plug in
(a)
kneel
(a)
unplug/ plug out
(a)
fold
(a)
unfold
(a)
take a walk
(a)
hang some clothes
(a)
address an audience
(a)
file some document
(a)
distribute flyers
(a)
be reflected in the water
(a)
spectator
(a)
thuyền buồm
(a)
máy cắt
(a)
khán giả
(a)
lật trang giấy
(a)
phản chiếu
(a)
cắt
(a)
vỗ tay
(a)
rót
(a)
kéo
(a)
băng qua
(a)
băng qua đường
(a)
bãi cỏ
(a)
mặc
(a)
cởi
(a)
cắm vào
(a)
quỳ xuống
(a)
rút ra
(a)
gấp
(a)
mở
(a)
đi bộ
(a)
treo quần áo
(a)
trình bày trước khán giả
(a)
nộp tài liệu
(a)
phát tờ rơi
(a)
được phản chiếu trên mặt nước
(a)
khán giả
(a)
được phản chiếu trên mặt nước
(a)
khán giả
(a)
tidy
(a)
be on display
(a)
mop
(a)
broom
(a)
dust
(a)
sweep
(a)
pick up
(a)
bow
(a)
greet
(a)
extend
(a)
push
(a)
chop
(a)
slice
(a)
press
(a)
grill
(a)
barbecue
(a)
toast
(a)
stir
(a)
fry
(a)
bake
(a)
cook a meal
(a)
prepare food
(a)
sample
(a)
sip
(a)
dine
(a)
diner
(a)
wind
(a)
furniture
(a)
furnishings
(a)
piece
(a)
item
(a)
work/artwork
(a)
move/carry/transport a piece of furniture
(a)
take off his clothes
(a)
work outdoors/outside
(a)
put up a sign
(a)
sign (n)
(a)
sign(v)
(a)
be docked at a pier
(a)
some diners are seated/sitting
(a)
sit in rows
(a)
climb some steps
(a)
steps/stair
(a)
enter passwork
(a)
spray water
(a)
put away the displays
(a)
run up a ramp
(a)
run down
(a)
first name
(a)
family name / last name
(a)
exchange business cards
(a)
pour some coffee
(a)
dọn dẹp
(a)
được trưng bày
(a)
quét
(a)
chổi
(a)
lau bụi
(a)
quét
(a)
lấy
(a)
chào
(a)
chào
(a)
mở rộng
(a)
đẩy
(a)
chặt
(a)
thái
(a)
nhấn
(a)
nướng
(a)
nướng ngoài trời
(a)
nướng bánh mì
(a)
khuấy
(a)
chiên
(a)
nướng lò
(a)
nấu 1 bữa ăn
(a)
chuẩn bị đồ ăn
(a)
nếm
(a)
nhấm nháp
(a)
ăn
(a)
thực khách
(a)
uốn cong
(a)
wrap
(a)
browse
(a)
lie
(a)
stretch
(a)
dive
(a)
skate
(a)
spread
(a)
exercise
(a)
polish
(a)
scrub
(a)
chew
(a)
vận chuyển một đồ nội thất
(a)
cởi áo
(a)
làm việc ngoài trời
(a)
treo 1 bảng hiệu
(a)
bảng hiệu
(a)
kí tên
(a)
được đậu ở bến tàu
(a)
một vài thực khách đang ngồi
(a)
ngồi trong hàng
(a)
leo cầu thang bộ
(a)
bậc thang
(a)
nhập mật khẩu
(a)
phun nước
(a)
cất tủ trưng bày
(a)
chạy lên dốc
(a)
chạy xuống
(a)
tên
(a)
họ
(a)
trao đổi danh thiếp
(a)
đổ cà phê
(a)
