Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Anh 5
Total questions: 20
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
14: điền từ còn thiếu: I put....... my coat
a)
a: on
b)
b: at
c)
c: or
d)
d: and
2.
Dịch sang Tiếng Anh: Xe hơi
(a)
3.
Dịch sang Tiếng Anh: cá mập
(a)
4.
Dịch sang Tiếng Anh: giúp đỡ
(a)
5.
Dịch sang Tiếng Anh: khăn choàng cổ
(a)
6.
Chọn câu đúng
a)
It doesn't have long neck.
b)
It has three legs.
c)
It has long neck.
7.
I _____ yogurt.
a)
don't like
b)
like
c)
doesn't like
8.
Hãy thêm _ing vào động từ sau:
"run"
(a)
9.
Tính từ sở hữu của "She"
a)
them
b)
their
c)
her
d)
its
10.
Tính từ sở hữu của "They"
(a)
11.
Tính từ sở hữu của "He"
(a)
12.
Tính từ sở hữu của "you"
(a)
13.
My book
a)
cuốn sách của tôi
b)
cuốn sách
c)
cuốn sách của cô ấy
14.
his camera
(a)
15.
Can you (a) , please?
16.
Can you knock on the (a) , please?
17.
Can you (a) , please?
18.
Can you (a) , please?
19.
(a) , please?
20.
What's this?
a)
Bag
b)
Pencil
c)
Pen
d)
Train
Reset
