Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra bài 1-10

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

giáo viên ( dùng để nói đến nghề nghiệp)

a)

きょうし

b)

がくせい

c)

せんせい

d)

エンジニア

2.

xin lỗi ( khi muốn nhờ ai việc gì đó)

a)

どうぞよろしくおねがいします

b)

はじめまして

c)

しつれいですが

d)

おなまえは?

3.

chìa khoá

a)

きか

b)

かさ

c)

かき

d)

かぎ

4.

báo

a)

ざっじ

b)

しぶん

c)

しんぶん

d)

ざっし

5.

kết thúc

a)

はいります

b)

おわります

c)

かわります

d)

はじめます

6.

quầy tiếp tân

a)

コーヒー

b)

うけつけ

c)

ロビー

d)

つけうけ

7.

thang máy

a)

タバコ

b)

エレベーター

c)

エスカレーター

d)

ネクタイ

8.

làm việc

a)

はたらきます

b)

しごと

c)

はたらぎます

d)

しこと

9.

về

a)

がえります

b)

かえります

c)

きます

d)

いきます

10.

máy bay

a)

ふね

b)

ひこうき

c)

びょうき

d)

すてき

11.

hoa quả, trái cây

a)

みず

b)

くだもの

c)

たべもの

d)

のみもの

12.

đọc

a)

みます

b)

よみます

c)

かきます

d)

かいます

13.

mới

a)

あたし

b)

あたらしい

c)

あたらし

d)

あたしい

14.

quà tặng

a)

ホッチキス

b)

プレゼント

c)

セロテープ

d)

ナイフ

15.

cắt

a)

かします

b)

きります

c)

おくります

d)

かります

16.

đến lúc tôi phải về

a)

おげんきですか

b)

そろそろ、しつれいします

c)

いいえ、けっこうです

d)

もう いっぱいいかがですか

17.

Nhà hàng

a)

アメリカ

b)

レストラン

c)

ハンドリフト

d)

オレンジジュース

18.

Tủ lạnh

a)

れいぞうこ

b)

あそこ

c)

れいそうこ

d)

あちら

19.

có (tồn tại, dùng cho đồ vật)

a)

いります

b)

あります

c)

います

d)

かります

20.

hiểu, nắm được

a)

かえります

b)

かわります

c)

わがります

d)

わかります

21.

tiền lẻ

a)

こまかいおかね

b)

いちまん

c)

いちばん

d)

ごまかいおかね

22.

công viên

a)

こえ

b)

ごうえん

c)

こうえん

d)

こえん

23.

Bận

a)

じかん

b)

ようじ

c)

いそがしい

d)

ひま

24.

bên cạnh

a)

となり

b)

そと

c)

まえ

d)

あいだ

25.

Không tốt

a)

きき

b)

いい

c)

よくない

d)

すき