wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1 HỌC TỪ VỰNG 5-2

Total questions: 55

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.
バス
a)
xe buýt
b)
tàu Shinkansen
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu điện
2.
タクシー
a)
tắc-xi
b)
xe buýt
c)
tàu Shinkansen
d)
tàu điện ngầm
3.
じてんしゃ
a)
xe đạp
b)
tắc-xi
c)
xe buýt
d)
tàu Shinkansen
4.
あるいて
a)
đi bộ
b)
xe đạp
c)
tắc-xi
d)
xe buýt
5.
ひと
a)
người
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
6.
ともだち
a)
bạn, bạn bè
b)
người
c)
gia đình
d)
chị ấy, bạn gái
7.
かれ
a)
anh ấy, bạn trai
b)
bạn, bạn bè
c)
người
d)
gia đình
8.
かのじょ
a)
chị ấy, bạn gái
b)
anh ấy, bạn trai
c)
bạn, bạn bè
d)
người
9.
かぞく
a)
gia đình
b)
chị ấy, bạn gái
c)
anh ấy, bạn trai
d)
bạn, bạn bè
10.
ひとりで
a)
một mình
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
11.
せんしゅう
a)
tuần trước
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau
12.
xe buýt
a)
バス
b)
しんかんせん
c)
ちかてつ
d)
でんしゃ
13.
tắc-xi
a)
タクシー
b)
バス
c)
しんかんせん
d)
ちかてつ
14.
xe đạp
a)
じてんしゃ
b)
タクシー
c)
バス
d)
しんかんせん
15.
đi bộ
a)
あるいて
b)
じてんしゃ
c)
タクシー
d)
バス
16.
người
a)
ひと
b)
あるいて
c)
じてんしゃ
d)
タクシー
17.
bạn, bạn bè
a)
ともだち
b)
ひと
c)
あるいて
d)
じてんしゃ
18.
anh ấy, bạn trai
a)
かれ
b)
ともだち
c)
ひと
d)
あるいて
19.
chị ấy, bạn gái
a)
かのじょ
b)
かれ
c)
ともだち
d)
ひと
20.
gia đình
a)
かぞく
b)
かのじょ
c)
かれ
d)
ともだち
21.
một mình
a)
ひとりで
b)
かぞく
c)
かのじょ
d)
かれ
22.
tuần trước
a)
せんしゅう
b)
ひとりで
c)
かぞく
d)
かのじょ
23.

xe buýt

(a)  

24.

tắc-xi

(a)  

25.

xe đạp

(a)  

26.

đi bộ

(a)  

27.

người

(a)  

28.

bạn, bạn bè

(a)  

29.

anh ấy, bạn trai

(a)  

30.

chị ấy, bạn gái

(a)  

31.

gia đình

(a)  

32.

một mình

(a)  

33.

tuần trước

(a)  

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.
a)
xe buýt
b)
tàu Shinkansen
c)
tàu điện ngầm
d)
tàu điện
46.
a)
tắc-xi
b)
xe buýt
c)
tàu Shinkansen
d)
tàu điện ngầm
47.
a)
xe đạp
b)
tắc-xi
c)
xe buýt
d)
tàu Shinkansen
48.
a)
đi bộ
b)
xe đạp
c)
tắc-xi
d)
xe buýt
49.
a)
người
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
50.
a)
bạn, bạn bè
b)
người
c)
gia đình
d)
chị ấy, bạn gái
51.
a)
anh ấy, bạn trai
b)
bạn, bạn bè
c)
người
d)
gia đình
52.
a)
chị ấy, bạn gái
b)
anh ấy, bạn trai
c)
bạn, bạn bè
d)
người
53.
a)
gia đình
b)
chị ấy, bạn gái
c)
anh ấy, bạn trai
d)
bạn, bạn bè
54.
a)
một mình
b)
gia đình
c)
chị ấy, bạn gái
d)
anh ấy, bạn trai
55.
a)
tuần trước
b)
tháng sau
c)
tháng này
d)
tuần sau