wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

danh từ

Total questions: 12

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là danh từ chỉ hiện tượng trong câu văn sau: Non cao gió dựng sông đầy nắng chang.

a)

non, sông

b)

nông, nắng

c)

gió, nắng

d)

non, gió

2.

Từ “bó” trong câu văn nào dưới đây là một danh từ?

a)

Những hoa huệ trắng muốt.

b)

Mẹ em đang rau.

c)

Cuộc sống thật gò bó.

d)

Chú gấu bông đã gắn với tôi suốt ba năm qua.

3.

Danh từ trong câu "Tiếng đàn bay ra vườn." là:

a)

tiếng đàn

b)

đàn, vườn

c)

vườn

d)

tiếng đàn, vườn

4.

Danh từ là gì?

a)

Danh từ là những từ chỉ người.

b)

Danh từ là những từ chỉ vật.

c)

Danh từ là những từ chỉ sự vật (người, vật, hiện tượng, khái niệm hoặc đơn vị)

d)

Danh từ là những từ chỉ hiện tượng.

5.

Tìm danh từ trong câu sau: "Con gà cục tác lá chanh".

a)

con gà, lá chanh

b)

c)

con gà, lá

d)

lá chanh

6.

Từ “đông” trong câu nào dưới đây là danh từ?

a)

Mùa đông, từng cơn gió bấc tràn về.

b)

Nước đã đông lại thành đá.

c)

Ngoài đường, xe cộ qua lại đông đúc.

d)

Cả ba đáp án trên đều sai.


7.

Trong các từ sau, từ nào là danh từ:

a)

xinh đẹp

b)

nàng tiên

c)

hiền lành

d)

học hỏi

8.

Xác định danh từ trong câu thành ngữ sau:

Môi hở răng lạnh.

a)

môi, răng

b)

hở, lạnh

c)

môi hở

d)

răng lạnh

9.

Xác định danh từ trong câu thành ngữ sau:

Chị ngã em nâng

a)

ngã, nâng

b)

chị, em

c)

chị ngã

d)

em nâng

10.

Từ "hạn hán" là danh từ chỉ gì?

a)

Chỉ vật

b)

Chỉ hiện tượng

c)

Chỉ khái niệm

d)

Chỉ đơn vị

11.

Từ "ước mơ" trong câu nào là danh từ?

a)

Anh ấy ước mơ nhiều điều.

b)

Những ước mơ của anh ấy thật lớn lao.

12.

Từ nào là danh từ?

a)

cái đẹp

b)

tươi đẹp

c)

đáng yêu

d)

thân thương