wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biến âm , Âm ghép, trường âm Hiragana

Total questions: 30

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Đây là chữ cái gì?

a)

da

b)

sa

c)

ga

d)

za

2.

Đây là chữ cái gì?

a)

ke

b)

ge

c)

te

d)

de

3.

Đây là chữ cái gì?

a)

vì thế

b)

đến

c)

zo

d)

ho

4.

Đây là chữ cái gì?

a)

fu

b)

pu

c)

bu

d)

ho

5.

Phiên âm là gì? gì?

a)

honabi

b)

hanabi

c)

hanapi

d)

honahi

6.

Đây là chữ cái gì?

a)

po

b)

ho

c)

ha

d)

ba

7.

Phiên âm là gì?

a)

deguchi

b)

dekuchi

c)

tegura

d)

degura

8.

đây là chữ gì?

a)

na

b)

ta

c)

ba

d)

da

9.

Phiên âm là gì? gì?

a)

tegami

b)

tekami

c)

hegami

d)

hekami

10.

Đây là chữ cái gì?

a)

se

b)

ze

c)

te

d)

thì là ở

11.

Phiên âm là gì? gì?

a)

yuhi

b)

yobi

c)

yohi

d)

yubi

12.

Phiên âm là gì?

a)

karada

b)

kachida

c)

karaza

d)

kachiza

13.

き ゃ

a)

kiya

b)

kya

c)

kia

14.

ち ゃ

a)

chiya

b)

chia

c)

chya

d)

cha

15.

し ゃ

a)

shia

b)

shya

c)

sha

16.

じ ゃ

a)

ja

b)

sha

c)

za

17.

"GYA" is the sound version of

a)

ぎ ゃ

b)

き や

c)

ち ゃ

d)

ぎ や

18.

Pya はどれですか。

a)

びゃ

b)

びゅ

c)

びょ

19.

ぎ ゆ

a)

kiyu

b)

giyu

c)

gyu

20.

“Chu”はどれですか。

a)

ち ゅ

b)

ち ゆ

c)

き ゆ

21.

Điền từ còn thiếu : "きゅう。。。"?

(a)  

22.

"Byouin"?

a)

でんしゃ

b)

きゅうり

c)

びょういん

d)

きゃべつ

23.

300 ?

a)

ひゃく

b)

さんびゃく

c)

さんひゃく

d)

びゃく

24.

Ryouri

a)

りゅうり

b)

きゅうり

c)

りょうり

d)

りゅっく

25.

MẸ TRONG TIẾNG NHẬT LÀ ?

a)

おとおさん

b)

おにいさん

c)

おかあさん

d)

おじさん

26.

”ゆうき”はなんですか。

a)

Tuyết

b)

Đồng bằng

c)

Dũng cảm

d)

Ngôi sao

27.

Ojisan ?

a)

おじさん

b)

おにいさん

c)

おじいさん

d)

おとおさん

28.

Bà trong tiếng Nhật là gì ?

a)

おばさん

b)

おねえさん

c)

おかあさん

d)

おばあさん

29.

Kouri ?

a)

きり

b)

こうり

c)

きゅうり

d)

きょうりゅう

30.

”へや”はなんですか。

a)

Đồng bằng

b)

Căn phòng

c)

Trường cấp 3

d)

Đồng bằng