wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhật việt

Total questions: 24

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

勝ちます

かちます

(a)  

2.

大統領

だいとうりょう

(a)  

3.

政治

せいじ

(a)  

4.

試合

しあい

(a)  

5.

お話

おはなし

(a)  

6.

bất tiện

(a)  

7.

giống nhau

(a)  

8.

thủ tướng

(a)  

9.

ý kiến

(a)  

10.

giao thông

(a)  

11.

思います

おもいます

a)

nghĩ

b)

nói

c)

đủ

d)

thừa

12.

言います

いいます

a)

nghĩ

b)

nói

c)

đủ

d)

thừa

13.

足ります

たります

a)

nghĩ

b)

nói

c)

đủ

d)

thừa

14.

負けます

まけます

a)

thua

b)

mặc

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

15.

立ちます

たちます

a)

đứng

b)

mặc

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

16.

きます

着ます

a)

đứng

b)

mặc

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

17.

うまれます

生まれます

a)

đứng

b)

mặc

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

18.

わしつ

和室

a)

đứng

b)

mặc

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

19.

押し入れ

a)

chỗ để chăn gối

b)

chăn đệm

c)

sinh ra

d)

phòng kiểu nhật

20.

かちます

勝ちます

a)

thắng

b)

tổng thống

c)

chính trị

d)

trận đấu

21.

大統領

だいとうりょう

a)

thắng

b)

tổng thống

c)

chính trị

d)

trận đấu

22.

せいじ

政治

a)

thắng

b)

tổng thống

c)

chính trị

d)

trận đấu

23.

しあい

試合

a)

thắng

b)

tổng thống

c)

chính trị

d)

trận đấu

24.

お話

a)

thắng

b)

tổng thống

c)

câu chuyện

d)

trận đấu