wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOEIC - 600 EST UNIT 3 4

Total questions: 24

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

"consider" có nghĩa là?

a)

(v): che chắn

b)

(v): tiếp tục

c)

(v): cân nhắc

d)

(v): phớt lờ

2.

"expiration" có nghĩa là?

a)

(n): ngày sản xuất

b)

(n): hàng xuất khẩu

c)

(n): sự nhấn mạnh

d)

(n): sự hết hạn

3.

"reputation" có nghĩa là?

a)

(n): danh tiếng

b)

(n): sự phổ biến

c)

(n): sự tường thuật lại

d)

(n): sự tưởng tượng

4.

"variety" có nghĩa là?

a)

đa năng

b)

hạn sử dụng

c)

đa dạng

d)

yêu cầu

5.

"frequently" có nghĩa là?

a)

luôn luôn

b)

thường xuyên

c)

thỉnh thoảng

d)

hiếm khi

6.

"consequence" có nghĩa là?

a)

nguyên nhân

b)

nguyên lý

c)

hậu quả

d)

dẫn chứng

7.

"characteristic" có nghĩa là?

a)

nhân vật

b)

phẩm màu

c)

đặc trưng

d)

chất lượng

8.

"che, phủ, trùm, bọc" có nghĩa là?

a)

cover

b)

require

c)

expire

d)

imply

9.

"ngụ ý, hàm ý, ẩn ý" là gì?

a)

promise

b)

include

c)

require

d)

imply

10.

dạng từ của "promise" là?

a)

danh từ

b)

động từ

c)

tính từ

d)

trạng từ

11.

"bảo vệ, bảo hộ, che chở" là gì?

a)

promise

b)

protect

c)

profit

d)

prolong

12.

"require" có nghĩa là?

a)

đòi hỏi, yêu cầu

b)

quay lại

c)

trình bày, giới thiệu

d)

hứa hẹn

13.

"address" có nghĩa là

a)

(v): diễn văn, diễn thuyết

b)

(v): ăn mặc

c)

(v): ấn tượng

d)

(v): thêm vào

14.

"avoid" có nghĩa là?

a)

(n): hóa đơn

b)

(v): tránh, né

c)

(v): to tiếng

d)

(v): đòi hỏi

15.

"demonstrate" có nghĩa là?

a)

(v): chống đối

b)

(v): đòi hỏi

c)

(v): chứng minh, trình bày

d)

(n): bài thuyết trình

16.

"develop" đồng nghĩa với?

a)

expand

b)

improve

c)

demolish

d)

destroy

17.

"evaluate" có nghĩa là?

a)

(v): thất bại

b)

(v): khảo sát

c)

(v): thu thập

d)

(v): đánh giá

18.

động từ của "strategy" là?

(a)  

19.

"substitution" nghĩa là gì?

a)

(n): sự thay thế

b)

(n): sự ưu tiên

c)

(n): sự đăng ký

d)

(n): sự gia hạn

20.

"sự chào giá, chào hàng" là gì?

a)

offer

b)

subscription

c)

decline

d)

hello price

21.

"primarily" có nghĩa là?

a)

(adv): non nớt

b)

(adv): sớm

c)

(adv): chính, chủ yếu

d)

(adv): một cách chi tiết

22.

danh từ của "strong" là?

a)

stronger

b)

strongity

c)

strength

d)

strengance

23.

"rủi ro" là gì?

a)

risk

b)

opportunity

c)

research

d)

disadvantage

24.

"gather" có nghĩa là?

a)

(v): làm vườn

b)

(v): trao đổi

c)

(v): tập hợp, thu thập

d)

(v): nghiên cứu, phân tích