Font size
WorksheetsTOEIC - 600 EST UNIT 3 4
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
"consider" có nghĩa là?
(v): che chắn
(v): tiếp tục
(v): cân nhắc
(v): phớt lờ
"expiration" có nghĩa là?
(n): ngày sản xuất
(n): hàng xuất khẩu
(n): sự nhấn mạnh
(n): sự hết hạn
"reputation" có nghĩa là?
(n): danh tiếng
(n): sự phổ biến
(n): sự tường thuật lại
(n): sự tưởng tượng
"variety" có nghĩa là?
đa năng
hạn sử dụng
đa dạng
yêu cầu
"frequently" có nghĩa là?
luôn luôn
thường xuyên
thỉnh thoảng
hiếm khi
"consequence" có nghĩa là?
nguyên nhân
nguyên lý
hậu quả
dẫn chứng
"characteristic" có nghĩa là?
nhân vật
phẩm màu
đặc trưng
chất lượng
"che, phủ, trùm, bọc" có nghĩa là?
cover
require
expire
imply
"ngụ ý, hàm ý, ẩn ý" là gì?
promise
include
require
imply
dạng từ của "promise" là?
danh từ
động từ
tính từ
trạng từ
"bảo vệ, bảo hộ, che chở" là gì?
promise
protect
profit
prolong
"require" có nghĩa là?
đòi hỏi, yêu cầu
quay lại
trình bày, giới thiệu
hứa hẹn
"address" có nghĩa là
(v): diễn văn, diễn thuyết
(v): ăn mặc
(v): ấn tượng
(v): thêm vào
"avoid" có nghĩa là?
(n): hóa đơn
(v): tránh, né
(v): to tiếng
(v): đòi hỏi
"demonstrate" có nghĩa là?
(v): chống đối
(v): đòi hỏi
(v): chứng minh, trình bày
(n): bài thuyết trình
"develop" đồng nghĩa với?
expand
improve
demolish
destroy
"evaluate" có nghĩa là?
(v): thất bại
(v): khảo sát
(v): thu thập
(v): đánh giá
động từ của "strategy" là?
(a)
"substitution" nghĩa là gì?
(n): sự thay thế
(n): sự ưu tiên
(n): sự đăng ký
(n): sự gia hạn
"sự chào giá, chào hàng" là gì?
offer
subscription
decline
hello price
"primarily" có nghĩa là?
(adv): non nớt
(adv): sớm
(adv): chính, chủ yếu
(adv): một cách chi tiết
danh từ của "strong" là?
stronger
strongity
strength
strengance
"rủi ro" là gì?
risk
opportunity
research
disadvantage
"gather" có nghĩa là?
(v): làm vườn
(v): trao đổi
(v): tập hợp, thu thập
(v): nghiên cứu, phân tích
