wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

360 CÁC ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC-PART 1

Total questions: 20

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Match the following

a)

abide

1.

lưu trú, lưu lại

b)

arise

2.

phát sinh

c)

awake

3.

đánh thức, thức

d)

backslides

4.

tái phạm

e)

be

5.

thì, là, bị, ở

2.

Match the following

a)

bear

1.

mang, chịu đựng

b)

beat

2.

đánh, đập

c)

become

3.

trở nên

d)

befall

4.

xảy đến

e)

begin

5.

bắt đầu

3.

Match the following

a)

behold

1.

ngắm nhìn

b)

bend

2.

bẻ cong

c)

beset

3.

bao quanh

d)

bespeak

4.

chứng tỏ

e)

bet

5.

đánh cược, cá cược

4.

Match the following

a)

bid

1.

trả giá

b)

bind

2.

buộc, trói

c)

bite

3.

cắn

d)

bleed

4.

chảy máu

e)

blow

5.

thổi

5.

Match the following

a)

break

1.

đập vỡ

b)

breed

2.

nuôi, dạy dỗ

c)

bring

3.

mang đến

d)

broadcast

4.

phát thanh

e)

browbeat

5.

hăm dọa

6.

Match the following

a)

build

1.

xây dựng

b)

burn

2.

đốt, cháy

c)

burst

3.

nổ tung, vỡ òa

d)

bust

4.

làm bể, làm vỡ

e)

buy

5.

mua

7.

Match the following

a)

ném, tung

1.

cast

b)

bắt, chụp

2.

catch

c)

mắng, chửi

3.

chide

d)

chọn, lựa

4.

choose

e)

chẻ, tách hai

5.

cleave

8.

Match the following

a)

dính chặt

1.

cleave

b)

bám vào, dính vào

2.

cling

c)

che phủ

3.

clothe

d)

đến, đi đến

4.

come

e)

có giá là

5.

cost

9.

Match the following

a)

bò, trườn, lẻn

1.

creep

b)

cho lai giống

2.

crossbreed

c)

gáy (gà)

3.

crow

d)

cắt, chặt

4.

cut

e)

nghĩ vẩn vơ, mơ mộng

5.

daydream

10.

Match the following

a)

giao thiệp

1.

deal

b)

đào

2.

dig

c)

bác bỏ

3.

disprove

d)

lặn, lao xuống

4.

dive

e)

làm

5.

do

11.

Match the following

a)

draw

1.

vẽ, kéo

b)

dream

2.

mơ thấy

c)

drink

3.

uống

d)

drive

4.

lái xe

e)

dwell

5.

trú ngụ, ở

12.

Match the following

a)

ăn

1.

eat

b)

ngã, rơi

2.

fall

c)

cho ăn, ăn, nuôi

3.

feed

d)

cảm thấy

4.

feel

e)

chiến đấu

5.

fight

13.

Match the following

a)

find

1.

tìm thấy, thấy

b)

fit

2.

làm cho vừa, làm cho hợp

c)

flee

3.

chạy trốn

d)

fling

4.

tung, quăng

e)

fly

5.

bay

14.

Match the following

a)

forbear

1.

nhịn

b)

forbid

2.

cấm, cấm đoán

c)

forecast

3.

tiên đoán

d)

forego (also forgo)

4.

bỏ, kiêng

e)

foresee

5.

thấy trước

15.

Match the following

a)

đoán trước

1.

foretell

b)

quên

2.

forget

c)

tha thứ

3.

forgive

d)

ruồng bỏ

4.

forsake

e)

(làm) đông lại

5.

freeze

16.

Match the following

a)

frostbite

1.

bỏng lạnh

b)

get

2.

có được

c)

gild

3.

mạ vàng

d)

gird

4.

đeo vào

e)

Give

5.

cho

17.

Match the following

a)

go

1.

đi

b)

grind

2.

nghiền, xay

c)

grow

3.

mọc, trồng

d)

hand-feed

4.

cho ăn bằng tay

e)

handwrite

5.

viết tay

18.

Match the following

a)

móc lên, treo lên

1.

hang

b)

2.

have

c)

nghe

3.

hear

d)

trục lên

4.

heave

e)

chặt, đốn

5.

hew

19.

Match the following

a)

hide

1.

giấu, trốn, nấp

b)

hit

2.

đụng

c)

hurt

3.

làm đau

d)

inbreed

4.

lai giống cận huyết

e)

inlay

5.

cẩn, khảm

20.

Match the following

a)

đưa vào

1.

input

b)

dát, ghép

2.

inset

c)

giao phối, lai giống

3.

interbreed

d)

trộn lẫn, xen lẫn

4.

interweave

e)

cuộn vào, quấn vào

5.

interwind