wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5-4 (23)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Mặc áo

a)

シャツを きます

b)

ズボンを かきます

c)

ぼうしを かぶります

d)

めがねを かけます

2.

おもいます

a)

nói

b)

làm

c)

nghĩ

d)

cần

3.

thắng

a)

かけます

b)

まけます

c)

あけます

d)

かちます

4.

やくにたちます

a)

nghe nhạc

b)

có ích

c)

tiện lợi

d)

chuyển động

5.

ユーモア

a)

bất tiện

b)

sự thật

c)

giả dối

d)

hài hước

6.

ゆめ

a)

nổi tiếng

b)

lãng phí

c)

ước mơ

d)

trận đấu

7.

trái đất

a)

ちきゅう

b)

ちず

c)

ちか

d)

ちかてつ

8.

bằng nghĩ với くるま

a)

でんしゃ

b)

じてんしゃ

c)

じどうしゃ

d)

じどうはんばいき

9.

りゅうがくせい

a)

học sinh

b)

sinh viên

c)

giáo viên

d)

du học sinh

10.

trái nghĩ với べんり

a)

ふべん

b)

べんり

c)

べふん

d)

べんい