wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIẾNG NHẬT OISHII 第9課 言葉

Total questions: 37

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

わ か り ま す

a)

hiểu, nắm được

b)

thích

c)

ghét

d)

has (owner)

2.

す き (な)

a)

ghét

b)

thích

c)

giỏi

d)

smart

3.

giỏi, khéo léo

a)

わ か り ま す

b)

す き (な)

c)

き ら い (な)

d)

じ ょ う ず (な)

4.

へ た (な)

a)

thích

b)

ghét

c)

giỏi

d)

kém

5.

món ăn, nấu ăn

a)

じ ょ う ず (な)

b)

へ た (な)

c)

り ょ う り

d)

き ら い (な)

6.

の み も の

a)

can thao

b)

món ăn, nấu ăn

c)

đồ uống

d)

bóng râm

7.

nhảy, vũ trụ

a)

の み も の

b)

や き ゅ う

c)

ダ ン ス

d)

り ょ う り

8.

や き ゅ う

a)

nấu ăn

b)

bóng râm

c)

vũ trụ

d)

đồ uống

9.

music

a)

ス ポ ー ツ

b)

の み も の

c)

や き ゅ う

d)

お ん が く

10.

ク ラ シ ッ ク

a)

bài hát

b)

cổ điển âm nhạc

c)

nhạc jazz

d)

buổi hòa nhạc

11.

buổi hòa âm nhạc

a)

コ ン サ ー ト

b)

ジ ャ ズ

c)

ク ラ シ ッ ク

d)

や き ゅ う

12.

か ん じ

a)

chữ Hiragana

b)

chữ Katakana

c)

chữ Hán

d)

chữ Romari

13.

こ ま い か い お か ね

a)

món ăn

b)

buổi hòa âm nhạc

c)

tiền lẻ

d)

ghét

14.

việc bận, công việc

a)

じ か ん

b)

や く そ く

c)

よ う じ

d)

15.

や く そ く

a)

món ăn

b)

lời, cuộc hẹn

c)

công việc, bận rộn

d)

time

16.

chồng (người khác)

a)

つ ま

b)

お っ と

c)

ご し ゅ じ ん

d)

こ ど も

17.

お っ と

a)

gia đình

b)

con cái

c)

vợ

d)

chồng

18.

vợ (mình)

a)

お っ と

b)

つ ま

c)

こ ど も

d)

ご 主人

19.

よ く

a)

nhiều

b)

đại khái niệm

c)

tốt, rõ ràng

d)

ít, một ít

20.

đại khái niệm, đại thể

a)

す こ し

b)

た く さ ん

c)

よ く

d)

だ い た い

21.

ぜ ん ぜ ん

a)

ít, một ít

b)

hoàn toàn không

c)

nhiều

d)

đại khái niệm

22.

sớm, nhanh

a)

よ く

b)

す こ し

c)

は や く

d)

だ い た い

23.

ど う し て

a)

bao nhiêu tuổi

b)

at sao

c)

bao nhiêu tiền

d)

tầng mấy

24.

Thật đáng tiếc nhỉ / Buồn nhỉ

a)

も し も し

b)

す み ま せ ん

c)

ざ ん ね ん で す ね

d)

ど う し て

25.

ま だ こ ん ど お ね が い し ま す。

a)

at sao

b)

xin lỗi

c)

Hẹn em những lần sau vậy

d)

mời vào

26.



(a)  

27.

ghét

(a)  

28.

スポーツ

(a)  

29.

du lịch

(a)  

30.

bài hát

(a)  

31.

tranh

(a)  

32.

chữ

(a)  

33.

チケット

(a)  

34.

thời gian

(a)  

35.

làm thêm

(a)  

36.

Được chứ/ Được

(a)  

37.

Hãy cho tôi mượn

(a)