Font size
S
M
L
XL
WorksheetsN5-4 (19)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
まけます
a)
mở
b)
thắng
c)
bật
d)
thua
2.
chuyển động
a)
うごきます
b)
はたらきます
c)
やめます
d)
つとめます
3.
つよい
(a)
4.
bằng nghĩa với つとめます
a)
うごきます
b)
おもいます
c)
はたらきます
d)
はきます
5.
leo núi
a)
やまにのぼる
b)
やまにのりる
c)
やまにいく
d)
やまにのむ
6.
せんたくします
a)
dọn dẹp
b)
sửa chữa
c)
giặt giũ
d)
kết hôn
7.
ちきゅう
(a)
8.
じどうしゃ
a)
tàu điện
b)
tàu điện ngầm
c)
xe đạp
d)
ô tô
9.
つき(月)
a)
biển
b)
mặt trăng
c)
mặt trời
d)
bầu trời
10.
cái hồ
a)
いけ
b)
うち
c)
うみ
d)
いえ
11.
セーター
a)
áo khoác
b)
áo len
c)
áo sơ mi
d)
áo trong
12.
しあい
(a)
13.
đeo cà vạt
a)
ぼうしをかぶります
b)
ズボンをはきます
c)
めがねをかけます
d)
ネクタイをします
14.
やめます
a)
từ bỏ
b)
chú ý
c)
suy nghĩ
d)
phát ngôn
15.
trái nghĩa với ほんとう
a)
うみ
b)
うち
c)
うそ
d)
うりば
Reset
