wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Nhật 10 Bai 6 kotoba

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

mưa to

おおあめ

きおん

あき

あす

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

2.

Lạng Sơn

エジプト

オーストラリア

メーデー

ランソン

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Miền Bắc

おきゃくさん

きおん

きせつ

きた

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

4.

mưa bé

きまつ

くうき

くも

こさめ

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

5.

bắt đầu

くもる

つもる

はじめる

はる

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

6.

Tình hình

いちねんじゅう

このあいだ

てんきのようす

30℃

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

7.

mưa to

五月雨(さみだれ)

春雨(はるさめ)

小雨(こさめ)

大雨(おおあめ)

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

8.

trời mây

そら

てんき

はる

くも

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

9.

trời lạnh cóng

はれる

ひえる(冷える)

ひがし ひかる(光る)

ふる

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

10.

trời tạnh

やむ

ひえる(冷える)

ひがし ひかる(光る)

ふる

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

11.

phía bắc

ほっかいどう

ゆうかた

きた

にし

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4