Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27

Total questions: 11

Worksheet time: 55secs

Name
Class
Date
1.

害 怕 (Sợ)

a)

Hài pà

b)

Lì hài

c)

Tè bié

2.

Buồn

a)

寂 寞

b)

难 过

c)

哭

3.

鸡肉

a)

thịt heo

b)

thịt gà

c)

thịt bò

4.

đau bụng

a)

肚子

b)

拉肚子

c)

肚子疼

5.

大夫正给病人。。。

a)

查 资 料

b)

考 查

c)

检 查

6.
a)

打 折

b)

打 针

c)

打 架

7.

。。。怎么样?

a)

报名

b)

结果

c)

吃

8.

因为寂寞。。。想家

a)

但是

b)

所以

c)

然后

d)

忽然

9.

tiêu hóa

a)

消化

b)

笑话

c)

小花

10.

病床

a)

giường bệnh

b)

bệnh nhân

c)

bệnh viện

11.

总

a)

Zòng

b)

Zōng

c)

Zǒng