WorksheetsTiếng Trung sơ cấp bài 1
Total questions: 13
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
你是哪国人?
a)
北江
b)
北宁
c)
越南
d)
河内
2.
你从哪来?
a)
我从越南
b)
我越南从来
c)
我从北江来
d)
我来北江自
3.
请您....关照。
a)
多
b)
少
c)
小
d)
大
4.
你/来/欢迎/美国。
nǐ/lái/huānyíng/MěiGuó.
(a)
5.
他们/主管/不是/也。
tāmen/zhǔguǎn/búshì/yě.
(a)
6.
王老师/工作/不来/今天。
Wánglǎoshī /gōngzuò /bùlái /jīntiān.
(a)
7.
Cô giáo mới tên là gì?
4 lines
8.
Giám đốc Vương là người nước nào?
(a)
9.
Quý danh ngài là gì?
a)
你姓什么?
b)
他什么姓?
c)
你姓王吗?
d)
您贵姓?
10.
Hoan nghênh bạn đến Bắc Giang.
a)
欢迎你来北江
b)
欢迎你来河内
c)
欢迎你来越南
d)
欢迎你来美国
11.
Quen biết bạn, tôi rất vui
4 lines
12.
我是新员工,你呢?
wǒ shì xīn yuángōng, nǐ ne?
a)
Tôi là công nhân, còn các bạn?
b)
Tôi là công nhân viên mới, còn các bạn?
c)
Tôi là công nhân cũ, còn bạn?
d)
Tôi là công nhân viên mới, còn bạn?
13.
Dịch
我是新学生,不是新工人。
wǒ shì xīn xuéshēng, búshì xīn gōngrén.
4 lines
100 %
