wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 TEST DANH MAY B1234

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

của ai

(a)  

2.

giáo viên

(a)  

3.

học sinh

(a)  

4.

tên

(a)  

5.

nước Mỹ

(a)  

6.

Trung Quốc

(a)  

7.

bạn học

(a)  

8.

bạn bè

(a)  

9.

tiếng Hán

(a)  

10.

cái gì

(a)  

11.

không phải

(a)  

12.

không có gì

(a)  

13.

cảm ơn bạn

(a)  

14.

chào bác

(a)  

15.

tạm biệt

(a)  

16.

đừng khách sáo

(a)  

17.

xin lỗi

(a)  

18.

không sao

(a)  

19.

Bạn tên gì?

(a)  

20.

Bạn là người nước nào?

(a)  

21.

Tôi là người Trung Quốc.

(a)  

22.

Bạn là người Mỹ phải không?

(a)  

23.

Tôi không phải là giáo viên.

(a)  

24.

Tôi là học sinh.

(a)  

25.

Của tôi

(a)  

26.

Giáo viên tiếng Hán

(a)  

27.

Giáo viên tiếng Hán của tôi là người Trung Quốc.

(a)  

28.

Giáo viên tiếng Hán của bạn là ai?

(a)