wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

wwww

Total questions: 226

Worksheet time: 2hrs 53mins

Name
Class
Date
1.
abundance
a)
sự phong phú, thừa thãi
b)
sự phong phú, thừa thãi
2.
ambition
a)
hoài bão, khát vọng
b)
hoài bão, khát vọng
3.
apparent
a)
(adj) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
b)
(adj) rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
4.
backward
a)
(adj) về phía sau, lùi lại
b)
(adj) về phía sau, lùi lại
5.
comparison
a)
n. sự so sánh
b)
n. sự so sánh
6.
compare
a)
so sánh, đối chiếu
b)
so sánh, đối chiếu
7.
comparative
a)
tương đối
b)
tương đối
8.
congress
a)
Quốc hội, đại hội
b)
Quốc hội, đại hội
9.
congestion
a)
sự tắc nghẽn
b)
sự tắc nghẽn
10.
Counter urbanization
a)
đô thị hóa ngược, phản đô thị hóa
b)
đô thị hóa ngược, phản đô thị hóa
11.
crime
a)
tội ác
b)
tội ác
12.
criminal
a)
(adj., n) có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
b)
(adj., n) có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm
13.
downward
a)
đi xuống, giảm sút
b)
đi xuống, giảm sút
14.
dream
a)
giấc mơ
b)
giấc mơ
15.
economic
a)
thuộc kinh tế
b)
thuộc kinh tế
16.
economical
a)
(adj) tiết kiệm, kinh tế
b)
(adj) tiết kiệm, kinh tế
17.
economist
a)
nhà kinh tế học
b)
nhà kinh tế học
18.
economically
a)
về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế
b)
về phương diện kinh tế, về mặt kinh tế
19.
expand
a)
mở rộng
b)
mở rộng
20.
expanse
a)
sự mở rộng
b)
sự mở rộng
21.
forward
a)
ở phía trước, tiến về phía trước
b)
ở phía trước, tiến về phía trước
22.
hard
a)
cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
b)
cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cực
23.
harden
a)
làm cứng hơn, chắc hơn
b)
làm cứng hơn, chắc hơn
24.
Hardship
a)
sự gian khổ
b)
sự gian khổ
25.
health
a)
(n) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
b)
(n) sức khỏe, thể chất, sự lành mạnh
26.
heath
a)
cây thạch nam
b)
cây thạch nam
27.
immigrate
a)
nhập cư
b)
nhập cư
28.
immigrant
a)
dân nhập cư
b)
dân nhập cư
29.
migrate
a)
di cư
b)
di cư
30.
emigrate
a)
di cư (vĩnh viễn)
b)
di cư (vĩnh viễn)
31.
industry
a)
ngành công nghiệp
b)
ngành công nghiệp
32.
industrial
a)
thuộc công nghiệp
b)
thuộc công nghiệp
33.
industrious
a)
cần cù, siêng năng
b)
cần cù, siêng năng
34.
industrialization
a)
Sự công nghiệp hoá
b)
Sự công nghiệp hoá
35.
inhabit
a)
sống, ở
b)
sống, ở
36.
inhabitant
a)
cư dân
b)
cư dân
37.
habitat
a)
môi trường sống, chỗ ở
b)
môi trường sống, chỗ ở
38.
inner
a)
bên trong
b)
bên trong
39.
intention
a)
(n) ý định, mục đích
b)
(n) ý định, mục đích
40.
mortgage
a)
thế chấp
b)
thế chấp
41.
nearby
a)
gần
b)
gần
42.
modern
a)
(adj) hiện đại, tân tiến
b)
(adj) hiện đại, tân tiến
43.
modernization
a)
Sự hiện đại hoá
b)
Sự hiện đại hoá
44.
modernize
a)
hiện đại hóa
b)
hiện đại hóa
45.
occur
a)
(v) xảy ra, xuất hiện
b)
(v) xảy ra, xuất hiện
46.
occurence
a)
biến cố, sự việc xảy ra
b)
biến cố, sự việc xảy ra
47.
privileged
a)
có đặc quyền
b)
có đặc quyền
48.
proportion
a)
tỉ lệ, sự tương xứng
b)
tỉ lệ, sự tương xứng
49.
recreation
a)
sự giải trí
b)
sự giải trí
50.
recreational
a)
có tính chất giải trí
b)
có tính chất giải trí
51.
rural
a)
(adj) thuộc nông thôn
b)
(adj) thuộc nông thôn
52.
sector
a)
(n) khu vực, lĩnh vực
b)
(n) khu vực, lĩnh vực
53.
slum
a)
(n) khu nhà ổ chuột
b)
(n) khu nhà ổ chuột
54.
stealth
a)
sự giấu giếm, lén lút
b)
sự giấu giếm, lén lút
55.
suburban
a)
thuộc ngoại ô
b)
thuộc ngoại ô
56.
tendency
a)
khuynh hướng
b)
khuynh hướng
57.
upward
a)
(adj) lên, hướng lên, đi lên
b)
(adj) lên, hướng lên, đi lên
58.
urbanization
a)
sự đô thị hóa
b)
sự đô thị hóa
59.
urbanize
a)
Đô thị hoá
b)
Đô thị hoá
60.
urban
a)
thành thị
b)
thành thị
61.
wage
a)
(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)
b)
(n) tiền công; lương (trả theo giờ làm việc)
62.
salary
a)
lương tháng
b)
lương tháng
63.
pension
a)
tiền trợ cấp, lương hưu
b)
tiền trợ cấp, lương hưu
64.
income
a)
(n) lợi tức, thu nhập
b)
(n) lợi tức, thu nhập
65.
wealth
a)
sự giàu có
b)
sự giàu có
66.
whereby
a)
nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào đó
b)
nhờ đó, bởi đó, bằng cách nào đó
67.
Adoption
a)
sự nhận con nuôi
b)
sự nhận con nuôi
68.
alienated
a)
bị bệnh tâm thần
b)
bị bệnh tâm thần
69.
amend
a)
(v) cải thiện, cải tạo
b)
(v) cải thiện, cải tạo
70.
repair
a)
sửa chữa
b)
sửa chữa
71.
impair
a)
làm suy yếu, làm hư hỏng
b)
làm suy yếu, làm hư hỏng
72.
ancestry
a)
tổ tiên, dòng họ
b)
tổ tiên, dòng họ
73.
ancestor
a)
tổ tiên
b)
tổ tiên
74.
anthropology
a)
nhân loại học
b)
nhân loại học
75.
anthropological
a)
(a): thuộc nhân loại học
b)
(a): thuộc nhân loại học
76.
automatically
a)
(adv) một cách tự động
b)
(adv) một cách tự động
77.
spontaneously
a)
một cách tự phát
b)
một cách tự phát
78.
ironically
a)
mỉa mai, trớ trêu
b)
mỉa mai, trớ trêu
79.
immediately
a)
ngay lập tức
b)
ngay lập tức
80.
bound
a)
biên giới, giới hạn
b)
biên giới, giới hạn
81.
breadwinner
a)
trụ cột gia đình
b)
trụ cột gia đình
82.
caring
a)
(adj) quan tâm tới người khác chu đáo
b)
(adj) quan tâm tới người khác chu đáo
83.
careless
a)
bất cẩn, cẩu thả
b)
bất cẩn, cẩu thả
84.
careful
a)
cẩn thận
b)
cẩn thận
85.
celibacy
a)
việc không lập gia đình
b)
việc không lập gia đình
86.
child-rearing
a)
nuôi con
b)
nuôi con
87.
child-bearing
a)
sinh con
b)
sinh con
88.
collaborate
a)
cộng tác
b)
cộng tác
89.
collaboration
a)
(n) sự cộng tác
b)
(n) sự cộng tác
90.
collaborative
a)
có tính hợp tác
b)
có tính hợp tác
91.
conjugal
a)
(thuộc) vợ chồng
b)
(thuộc) vợ chồng
92.
consanguinity
a)
Quan hệ máu mủ
b)
Quan hệ máu mủ
93.
contumacious
a)
bướng bỉnh, ngang ngạnh
b)
bướng bỉnh, ngang ngạnh
94.
cooperate
a)
(v) hợp tác, cộng tác, chung sức
b)
(v) hợp tác, cộng tác, chung sức
95.
cooperation
a)
sự hợp tác
b)
sự hợp tác
96.
cooperative
a)
có tính hợp tác
b)
có tính hợp tác
97.
dependent
a)
(adj) phụ thuộc, lệ thuộc, cần sự giúp đỡ
b)
(adj) phụ thuộc, lệ thuộc, cần sự giúp đỡ
98.
independent
a)
adj. độc lập
b)
adj. độc lập
99.
dependable
a)
có thể tin cậy được
b)
có thể tin cậy được
100.
dependence
a)
sự phụ thuộc
b)
sự phụ thuộc
101.
independence
a)
(n) sự độc lập, nền độc lập
b)
(n) sự độc lập, nền độc lập
102.
dependant
a)
người phụ thuộc
b)
người phụ thuộc
103.
disaffected
a)
không bằng lòng, bất mãn
b)
không bằng lòng, bất mãn
104.
embody
a)
hiện thân của
b)
hiện thân của
105.
exogamy
a)
chế độ ngoại hôn
b)
chế độ ngoại hôn
106.
extended family
a)
gia đình nhiều thế hệ
b)
gia đình nhiều thế hệ
107.
nuclear family
a)
gia đình hạt nhân
b)
gia đình hạt nhân
108.
financial
a)
thuộc về tài chính
b)
thuộc về tài chính
109.
finance
a)
tài chính
b)
tài chính
110.
financially
a)
(adv) về mặt tài chính
b)
(adv) về mặt tài chính
111.
financier
a)
n. chuyên gia tài chính
b)
n. chuyên gia tài chính
112.
genitor
a)
cha, ba, bố (từ hiếm)
b)
cha, ba, bố (từ hiếm)
113.
illuminate
a)
(v) giải thích, giảng giải, làm sáng tỏ
b)
(v) giải thích, giảng giải, làm sáng tỏ
114.
insertion
a)
sự thêm vào, sự lồng vào
b)
sự thêm vào, sự lồng vào
115.
integrate
a)
hội nhập
b)
hội nhập
116.
intergration
a)
Sự hoà nhập hội nhập
b)
Sự hoà nhập hội nhập
117.
intergrative
a)
có tính hội nhập
b)
có tính hội nhập
118.
homemaker
a)
người nội trợ
b)
người nội trợ
119.
kinship
a)
mối quan hệ họ hàng
b)
mối quan hệ họ hàng
120.
laundry
a)
việc giặt ủi
b)
việc giặt ủi
121.
lineage
a)
nòi giống, dòng dõi
b)
nòi giống, dòng dõi
122.
matrilineal
a)
theo mẫu hệ
b)
theo mẫu hệ
123.
mischievous
a)
tinh nghịch
b)
tinh nghịch
124.
nurture
a)
(n) nuôi dưỡng, giáo dục
b)
(n) nuôi dưỡng, giáo dục
125.
obey
a)
vâng lời
b)
vâng lời
126.
obedient
a)
biết vâng lời
b)
biết vâng lời
127.
obedience
a)
(n) Sự nghe lời
b)
(n) Sự nghe lời
128.
offspring
a)
con cái
b)
con cái
129.
parenthood
a)
Bậc cha mẹ
b)
Bậc cha mẹ
130.
fatherhood
a)
bậc làm cha
b)
bậc làm cha
131.
motherhood
a)
bậc làm mẹ
b)
bậc làm mẹ
132.
parents in law
a)
Cha mẹ chồng/vợ
b)
Cha mẹ chồng/vợ
133.
patrilineal
a)
theo phụ hệ
b)
theo phụ hệ
134.
permanance
a)
sự lâu dài
b)
sự lâu dài
135.
perpetuation
a)
sự làm cho bất diệt, kéo dài mãi mãi
b)
sự làm cho bất diệt, kéo dài mãi mãi
136.
predominant
a)
chiếm ưu thế, nổi bật
b)
chiếm ưu thế, nổi bật
137.
prioritize
a)
dành ưu tiên
b)
dành ưu tiên
138.
prior
a)
(adj) trước, ưu tiên
b)
(adj) trước, ưu tiên
139.
priority
a)
(n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
b)
(n) quyền ưu tiên, sự ưu tiên hàng đầu
140.
response
a)
câu trả lời
b)
câu trả lời
141.
respond
a)
(v) trả lời, đáp ứng, phản ứng lại
b)
(v) trả lời, đáp ứng, phản ứng lại
142.
responsive
a)
(adj.) Phản ứng nhanh nhạy
b)
(adj.) Phản ứng nhanh nhạy
143.
security
a)
sự an toàn
b)
sự an toàn
144.
secure
a)
an toàn
b)
an toàn
145.
separate
a)
riêng biệt, tách rời,phân chia
b)
riêng biệt, tách rời,phân chia
146.
separation
a)
(n) sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân
b)
(n) sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân
147.
sibling
a)
anh chị em ruột
b)
anh chị em ruột
148.
sociology
a)
xã hội học
b)
xã hội học
149.
stepparents
a)
Cha dượng, mẹ kế
b)
Cha dượng, mẹ kế
150.
uncomplimentary
a)
không có tính chất khen ngợi
b)
không có tính chất khen ngợi
151.
variability
a)
tính biến động
b)
tính biến động
152.
adolescent
a)
thanh thiếu niên
b)
thanh thiếu niên
153.
preadolescent
a)
vị thành niên
b)
vị thành niên
154.
betray
a)
phản bội, lừa dối
b)
phản bội, lừa dối
155.
cognitive
a)
(adj) liên quan đến nhận thức
b)
(adj) liên quan đến nhận thức
156.
commiserate
a)
thương hại, thương xót
b)
thương hại, thương xót
157.
conflict
a)
sự xung đột
b)
sự xung đột
158.
conservative
a)
bảo thủ
b)
bảo thủ
159.
constant
a)
adj. kiên trì, bền lòng
b)
adj. kiên trì, bền lòng
160.
constancy
a)
sự kiên định
b)
sự kiên định
161.
contactable
a)
có thể liên lạc được
b)
có thể liên lạc được
162.
counsellor
a)
hội đồng
b)
hội đồng
163.
critical thinking
a)
tư duy phản biện
b)
tư duy phản biện
164.
debate
a)
tranh luận
b)
tranh luận
165.
deceive
a)
lừa dối, lừa gạt
b)
lừa dối, lừa gạt
166.
delinquency
a)
sự phạm tội, phạm pháp
b)
sự phạm tội, phạm pháp
167.
Discrimination
a)
sự phân biệt đối xử
b)
sự phân biệt đối xử
168.
ego-centrism
a)
tự cho mình là trung tâm
b)
tự cho mình là trung tâm
169.
etiquette
a)
nghi thức
b)
nghi thức
170.
faith
a)
(n) sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
b)
(n) sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
171.
faithful
a)
trung thành
b)
trung thành
172.
fashionably
a)
một cách hợp thời trang
b)
một cách hợp thời trang
173.
flashily
a)
hào nhoáng, loè loẹt
b)
hào nhoáng, loè loẹt
174.
favor
a)
* ân huệ, sự quý mến, sự chiếu cố, sự thiên vị
b)
* ân huệ, sự quý mến, sự chiếu cố, sự thiên vị
175.
favourite
a)
yêu thích
b)
yêu thích
176.
favorable
a)
thuận lợi, có lợi
b)
thuận lợi, có lợi
177.
favorably
a)
một cách thuận lợi
b)
một cách thuận lợi
178.
foe
a)
kẻ thù
b)
kẻ thù
179.
honesty
a)
tính trung thực
b)
tính trung thực
180.
honest
a)
trung thực
b)
trung thực
181.
dishonest
a)
không trung thực
b)
không trung thực
182.
hospitable
a)
mến khách, hiếu khách
b)
mến khách, hiếu khách
183.
hospitality
a)
lòng mến khách
b)
lòng mến khách
184.
hypocrisy
a)
đạo đức giả
b)
đạo đức giả
185.
idealism
a)
chủ nghĩa duy tâm
b)
chủ nghĩa duy tâm
186.
inconsistency
a)
tính không nhất quán
b)
tính không nhất quán
187.
judgmental
a)
vội phán xét
b)
vội phán xét
188.
juvenile
a)
vị thành niên
b)
vị thành niên
189.
long-lasting
a)
kéo dài
b)
kéo dài
190.
lovey-dovey
a)
yêu thương, âu yếm
b)
yêu thương, âu yếm
191.
loyalty
a)
lòng trung thành
b)
lòng trung thành
192.
loyal
a)
trung thành
b)
trung thành
193.
luxuriantly
a)
một cách phồn thịnh
b)
một cách phồn thịnh
194.
mature
a)
trưởng thành
b)
trưởng thành
195.
mock
a)
chế nhạo
b)
chế nhạo
196.
monotonous
a)
đơn điệu, buồn tẻ
b)
đơn điệu, buồn tẻ
197.
mutual
a)
chung, tương hỗ
b)
chung, tương hỗ
198.
ostentatiously
a)
(adv) phô trương, khoe khoang
b)
(adv) phô trương, khoe khoang
199.
plainly
a)
một cách rõ ràng
b)
một cách rõ ràng
200.
soberly
a)
đúng mực, chín chắn
b)
đúng mực, chín chắn
201.
pregnancy
a)
sự mang thai
b)
sự mang thai
202.
puberty
a)
tuổi dậy thì
b)
tuổi dậy thì
203.
selfish
a)
ích kỷ
b)
ích kỷ
204.
selfishness
a)
ích kỉ
b)
ích kỉ
205.
self-supporting
a)
tự trang trải
b)
tự trang trải
206.
self-confident
a)
tự tin
b)
tự tin
207.
self-confessed
a)
tự thú, tự nhận
b)
tự thú, tự nhận
208.
self-determining
a)
tự quyết định
b)
tự quyết định
209.
sincerity
a)
sự chân thành
b)
sự chân thành
210.
sincere
a)
chân thành
b)
chân thành
211.
spouse
a)
vợ chồng
b)
vợ chồng
212.
suspicious
a)
(adj) nghi ngờ, đáng ngờ
b)
(adj) nghi ngờ, đáng ngờ
213.
suspicion
a)
sự nghi ngờ
b)
sự nghi ngờ
214.
sympathy
a)
sự thông cảm
b)
sự thông cảm
215.
sympathize
a)
thông cảm
b)
thông cảm
216.
sympathetic
a)
(adj) đồng cảm, đáng mến, dễ thương
b)
(adj) đồng cảm, đáng mến, dễ thương
217.
tease
a)
v. trêu chọc, chọc ghẹo
b)
v. trêu chọc, chọc ghẹo
218.
tolerate
a)
tha thứ, khoan dung
b)
tha thứ, khoan dung
219.
tolerant
a)
khoan dung
b)
khoan dung
220.
tolerance
a)
sự khoan dung
b)
sự khoan dung
221.
tolerable
a)
có thể tha thứ
b)
có thể tha thứ
222.
ultra-sensitive
a)
cực kì nhạy cảm
b)
cực kì nhạy cảm
223.
vivid
a)
chói lọi, sặc sỡ
b)
chói lọi, sặc sỡ
224.
vividly
a)
một cách chói lọi, sặc sỡ
b)
một cách chói lọi, sặc sỡ
225.
vividness
a)
sự chói lọi, sự sặc sỡ
b)
sự chói lọi, sự sặc sỡ
226.
well-being
a)
hạnh phúc, phúc lợi
b)
hạnh phúc, phúc lợi