NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheetskotoba 6
Total questions: 26
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
かいます
a)
Ăn
b)
Uống
c)
Mua
d)
Chụp ảnh
2.
あいます(ともだちに~)
a)
Gặp ( bạn )
b)
Làm, chơi
c)
Nghe
d)
Hút
3.
くだもの
a)
Rau củ
b)
Trái cây
c)
Trứng
d)
Thịt
4.
ぎゅうにゅう
a)
Trà, trà xanh
b)
Nước
c)
Trà đen
d)
Sữa bò
5.
かきます
a)
Nhìn, xem
b)
Uống
c)
Ăn
d)
Viết
6.
よみます
a)
Mua
b)
Chụp ( ảnh )
c)
Đọc
d)
Uống
7.
あさごはん
a)
Sáng
b)
Cơm sáng
c)
Cơm trưa
d)
Cơm tối
8.
にく
a)
Trứng
b)
Thịt
c)
Cá
d)
Rau
9.
みます(見ます)
a)
Nhìn, xem
b)
Chụp
c)
Hút
d)
Đọc
10.
しゃしん(写真)
a)
Thư
b)
Báo cáo
c)
Ảnh
d)
Vườn
11.
しゅくだい(宿題)
a)
Bài tập về nhà
b)
Quần vợt
c)
Ngắm hoa anh đào
d)
Bóng đá
12.
Quần vợt
a)
テニス
b)
サッカー
c)
おはなみ
d)
みせ
13.
Quần vợt
a)
テニス
b)
サッカー
c)
おはなみ
d)
みせ
14.
Nghe
a)
かきます
b)
よみます
c)
のみます
d)
ききます
15.
ジュース
a)
Bia
b)
Rượu
c)
Thuốc lá
d)
Nước hoa quả
16.
Thỉnh thoảng
a)
いっしょに
b)
ちょっと
c)
いつも
d)
ときどき
17.
レポート
a)
Băng video
b)
Ảnh
c)
Báo cáo
d)
Thư
18.
Hút ( thuốc lá)
a)
たべます
b)
のみます
c)
すいます
d)
かきます
19.
さかな
a)
Bánh mì
b)
Trứng
c)
Cá
d)
Rau
20.
Vườn
a)
にわ
b)
みせ
c)
しゅくだい
d)
ビデオ
21.
こうちゃ(紅茶)
a)
Sữa bò
b)
Cá
c)
Rau
d)
Trà đen
22.
Bia
a)
ジュース
b)
ビール
c)
ビデオ
d)
レポート
23.
おはなみ(お花見)
a)
Ngắm hoa anh đào
b)
Vườn
c)
Bóng đá
d)
Bài tập về nhà
24.
Cá
a)
くだもの
b)
やさい
c)
さかな
d)
にく
25.
サッカー
a)
Bóng đá
b)
Băng video
c)
Quần vợt
d)
Bài tập về nhà
26.
Một chút
a)
ときどき
b)
いつも
c)
ちょっと
d)
なに
Reset
