wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Day 8

Total questions: 25

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Từ 優先 đọc là gì?

a)

きりかえ

b)

けいやく

c)

ゆうせん

2.

Từ "Dependence" dịch ra tiếng Nhật là gì?

a)

依存

b)

起動

c)

終了

3.

Từ 選択肢 dịch ra tiếng Việt là gì?

a)

Ưu tiên

b)

Môi trường

c)

Lựa chọn

4.

Từ 切り替え đọc là gì?

a)

ぎりかえ

b)

きりかえ

c)

きりがえ

5.

Từ コンテンツ一覧 dịch ra tiếng Anh là gì?

(a)  

6.

Từ "Launch" dịch ra tiếng Nhật là gì?

(a)  

7.

thư mục trong tiếng nhật là gì?

a)

フォルダ

b)

フォルーダ

c)

フォールだ

8.

Cách契約 đọc của từ này là gì?

(a)  

9.

Từ 終了 trong tiếng Anh là gì?

a)

Finish/Open/End

b)

Finish/Close/End

c)

Finish/Close/An

d)

Finish/Clise/End

e)

Final/Close/End

10.

Mẫu/khuôn mẫu trong tiếng nhật là gì

a)

コマンド

b)

コントロールパネル

c)

テンプレート

d)

ネットワーク

11.

Từ 環境設定 dịch ra tiếng nhật là gì?

(a)  

12.

Đâu là từ "môi trường"?

a)

対象

b)

機種

c)

環境

13.

コントロールパネル dịch ra tiếng Anh lạ gì?

a)

Control panal

b)

Control panol

c)

C'ontrol panel

d)

Control panel

14.

đâu là chữ Hán đúng của cách đọc けってい?

a)

決定

b)

参照

c)

言語

15.

地域 dịch ra tiếng Anh là "Area" và nó dịch ra tiếng Việt là (a)  

16.

Từ 言語 đọc là gì?

(a)  

17.

cách đọc tiếng Nhật của từ "share" là gì?

a)

きょうゆう

b)

きょゆう

c)

きょうゆ

18.

Network trong tiếng Nhật là gì?

(a)  

19.

Trở về trước/trở về sau dịch sang tiếng Nhật là gì?

a)

機種

b)

以前・以降

20.

コマンド có nghĩa là gì trong tiếng việt?

a)

Câu lệnh

b)

Mục

c)

Đối tượng

21.

model dịch ra tiếng nhật là gì?

(a)  

22.

対象 dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

Taret

b)

Target

c)

Refer

d)

Item

23.

cách đọc じこう là cách đọc của từ nào?

a)

記載

b)

参照

c)

事項

24.

cách đọc đúng của từ 参照 là gì?

(a)  

25.

記載 dịch ra tiếng Việt là gì?

(a)