wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vựng 1-3

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Nhân viên ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

かいしゃいん

c)

かいしゃ

d)

ぎんこう

2.

bác sĩ

a)

いしゃ

b)

けんきゅうしゃ

c)

びょういん

d)

しゃいん

3.

trường đại học

a)

だいがく

b)

ぎんこう

c)

きょうしつ

d)

がくせい

4.

sổ tay

a)

てちょう

b)

ほん

c)

しんぶん

d)

じしょ

5.

とけい

a)

đồng hồ

b)

danh thiếp

c)

ô, dù

d)

báo chí

6.

つくえ

a)

bàn

b)

ghế

c)

đồng hồ

d)

cà phê

7.

かばん

a)

báo chí

b)

ghế

c)

túi, cặp

d)

sổ tay

8.

văn phòng

a)

きょうしつ

b)

うけつけ

c)

へや

d)

じむしょ

9.

Hành lang, đại

a)

うけつけ

b)

しょくど

c)

ロビー

d)

でんわ

10.

căn phòng

a)

かいだん

b)

じむしょ

c)

うけつけ

d)

へや