wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 27

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Ambition (n)

a)

Hoài bão, khát vọng

b)

hợp đồng

c)

thu nhập

d)

áp lực

2.

application (n)

a)

xứng đáng

b)

phỏng vấn

c)

đơn xin

d)

nghề nghiệp

3.

bank account (n phr)

a)

xứng đáng

b)

môi giới

c)

sự nghèo đói

d)

tài khoản ngân hàng

4.

career (n)

a)

nghề nghiệp

b)

công ty

c)

công nghiệp

d)

phỏng vấn

5.

colleague (n)

a)

đồng nghiệp

b)

giám đốc

c)

nghỉ hưu

d)

đình công

6.

previous (adj)

a)

thuê

b)

trước

c)

mục tiêu

d)

nghề nghiệp

7.

contract (n)

a)

hợp đồng

b)

lương hưu

c)

hoài bão

d)

nghỉ hưu

8.

deserve (v)

a)

sếp

b)

đình công

c)

xứng đáng

d)

thịnh vượng

9.

wealthy (adj)

a)

trưởng nhóm

b)

thẩm phán

c)

nhân viên

d)

thịnh vượng

10.

tax (v,n)

a)

thuê

b)

no nê

c)

gây ấn tượng

d)

áp lực

11.

pressure (n)

a)

áp lực

b)

công ty

c)

kiếm tiền

d)

nghề nghiệp

12.

manager (n)

a)

danh vọng

b)

thu nhập

c)

bộ phận

d)

giám đốc

13.

staff

a)

trước

b)

đơn xin

c)

kiếm tiền

d)

nhân viên

14.

retire (v)

a)

lương hưu

b)

nghỉ hưu

c)

sự nghèo đói

d)

khó

15.

salary (n)

a)

nghỉ hưu

b)

tiền lương

c)

công ty

d)

trưởng nhóm